Vivo iQOO Z7 với ZTE Blade A35

Vivo iQOO Z7
Vivo
iQOO Z7
ZTE Blade A35
ZTE
Blade A35

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
vivo
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2023, 3 năm 3 tháng trước
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
AnTuTu
670.439 Antutu v10 Overall performance better than 77% of devices
154.110 Antutu v10 Overall performance better than 54% of devices

Màn hình

Kích thước
6.64"
6.75"
Độ phân giải
1080 x 2388 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD
LCD IPS
Mật độ
395 ppi High Density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, HDR10, DCI-P3, 96% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 782G
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
1×2.7GHz Cortex A78 +3×2.2GHz Cortex A78 +4×1.9GHz Cortex A55
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
28 nm
Tần số
2.7 GHz
1.6 GHz
GPU
Adreno 642L
PowerVR GE8322
RAM
8 GB
2 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.79
Unknow
Cảm biến
Samsung GW3
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.97"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
Unknow
Cảm biến
Samsung S5K3P9
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Lithium
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 120.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 38h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
75.8 mm 164.6 mm 8.7 mm Print 3D Model
77.4 mm 167.7 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
201 g
192 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Plastic
Màu sắc
Black Cyan
Black Green
Bề mặt sử dụng
89 %
85 %
Chống nước/bụi
IP54
Chống rơi
Class A B C D E 45 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu FunTouch OS 13 (Android 13)
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 5 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1)
GPS, A-GPS

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n28b (700), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với Vivo iQOO Z7

  • Vivo
    iQOO Z7
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 782G
    Vivo iQOO Z7
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z7
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 782G
    Vivo iQOO Z7
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z7
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 782G
    Vivo iQOO Z7
    Ulefone Armor X12
    Ulefone
    Armor X12
    3 GB · 5.45" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z7
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 782G
    Vivo iQOO Z7
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z7
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 782G
    Vivo iQOO Z7
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z7
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 782G
    Vivo iQOO Z7
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z7
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 782G
    Vivo iQOO Z7
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Blade A35

  • ZTE
    Blade A35
    2 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A35
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35
    2 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A35
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35
    2 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A35
    Honor X60 Pro
    Honor
    X60 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35
    2 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A35
    hotwav T7
    hotwav
    T7
    4 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35
    2 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A35
    Xiaomi Redmi Note 13 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 13 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35
    2 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A35
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35
    2 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A35
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35
    2 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A35
    hisense E60
    hisense
    E60
    4 GB · 6.95" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh