Vivo iQOO 13 với ZTE Blade A53

Vivo
iQOO 13

ZTE
Blade A53
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- vivo
- ZTE
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
- tháng 4 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
- AnTuTu
- 2.950.000 Antutu v10 Overall performance better than 97% of devices
- 112.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.82"
- 6.52"
- Độ phân giải
- 1440 x 3168 px WQHD+
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- AMOLED BOE
- LCD IPS
- Mật độ
- 510 ppi Very high density
- 269 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, TÜV Low Blue Light, 1-144 Hz refresh rate, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 4500 cd/m², Max brightness HBM - 1800 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8 Elite
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- CPU
- 2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 3 nm
- 28 nm
- Tần số
- 4.32 GHz
- 1.6 GHz
- GPU
- Adreno 830
- PowerVR GE8322
- RAM
- 12 GB
- 2 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4 RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.88
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Sony IMX921
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.56"
- —
- Đèn flash
- Quad LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 480 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Tracking AF, Flicker sensor, Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, RAW 14 bits
- Noise reduction, Autofocus, Touch focus, Manual focus
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.45
- Unknow
- Cảm biến
- GalaxyCore GC32E1
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.70 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 6150 mAh
- 4000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 120.0W
- Yes , 10.0W
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 32 GB
- Loại
- UFS Storage 4.0
- eMMC 5.1 Storage
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 76.7 mm 163.4 mm 8.1 mm Print 3D Model
- 76.5 mm 165.7 mm 9.4 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 213 g
- 198 g
- Chất liệu
- Plastic , Aluminium alloy
- Polycarbonate
- Màu sắc
- Black White
- Blue Gray Green
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69
- —
- Bề mặt sử dụng
- 90 %
- 82 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Funtouch OS 15 (Android 15)
- Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
- Cập nhật
- OS updates: 3 years, Security updates: 4 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Bluetooth 4.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC, Apt-x Adaptive
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- —
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
- GPS, A-GPS, GLONASS
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, in the back
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- —














