Vivo iQOO 12 Pro với ZTE Blade A54

Vivo
iQOO 12 Pro

ZTE
Blade A54
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- vivo
- ZTE
- Ngày ra mắt
- tháng 11 năm 2023, 2 năm 7 tháng trước
- tháng 9 năm 2023, 2 năm 9 tháng trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 4,999.00 ($ 731.04)
- —
- AnTuTu
- 2.341.249 Antutu v11 Overall performance better than 95% of devices
- 112.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.6"
- Độ phân giải
- 1440 x 3200 px WQHD+
- 720 x 1612 px HD+
- Loại
- AMOLED Samsung E7
- LCD IPS
- Mật độ
- 518 ppi Very high density
- 267 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Eye Care Display, 1440 Hz PWM, 1-144 Hz refresh rate, Refresh rate 144 Hz, Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 3000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- CPU
- 1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 28 nm
- Tần số
- 3.3 GHz
- 1.6 GHz
- GPU
- Adreno 750
- PowerVR GE8322
- RAM
- 16 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5X
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.69
- Unknow
- Cảm biến
- Omnivision OV50H
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.20 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.28"
- —
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 960 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Tracking AF, Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 2 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.45
- Unknow
- Cảm biến
- Samsung S5K3P9
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 5100 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 120.0W
- Yes , 10.0W
- Sạc không dây
- 50W wireless charging., 10W reverse wireless charging.
- —
- Tính năng
- Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 64 GB
- Loại
- UFS Storage 4.0
- —
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 75.4 mm 164.6 mm 8.6 mm Print 3D Model
- 78.5 mm 164.0 mm 8.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 210 g
- 185 g
- Chất liệu
- Aluminium alloy
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Red
- Black Blue
- Chống nước/bụi
- IP68
- —
- Bề mặt sử dụng
- 89 %
- 81 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake OriginOS 4 (Android 14)
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Bluetooth 4.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Wi-Fi Hotspot
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
- GPS, A-GPS
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Stereo Speakers
- —











