Unihertz Titan 2 với ZTE Axon 60 Ultra

Unihertz Titan 2
Unihertz
Titan 2
ZTE Axon 60 Ultra
ZTE
Axon 60 Ultra

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Unihertz
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2025, 8 tháng trước
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
AnTuTu
675.600 Antutu v10 Overall performance better than 77% of devices
1.751.705 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices

Màn hình

Kích thước
4.5"
6.78"
Độ phân giải
1440 x 1440 px FHD
1260 x 2800 px FHD+
Loại
TFT LCD (IPS)
AMOLED
Mật độ
453 ppi Very high density
453 ppi Very high density
Tính năng
Hole-punch Notch, 60Hz refresh rate, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 1400 cd/m², Peak brightness - 4500 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Dual Edge display, 3D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1440 Hz PWM, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 960 Hz, Peak brightness - 1500 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Tỷ lệ khung hình
20:9

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 7300
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
CPU
4xCortex A78 2.5GHz + 4xCortex A55 2.0GHz
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
2.5 GHz
3.2 GHz
GPU
Arm Mali-G615 MC2
Qualcomm Adreno 740
RAM
12 GB
12 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.6
Đèn flash
LED
Quad LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Flicker sensor, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Gimbal, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.5

Pin

Dung lượng
5050 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 80.0W
Chu kỳ sạc
900 cycles
Thời lượng
~ 53h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
512 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
88.7 mm 137.8 mm 10.8 mm Print 3D Model
75.9 mm 163.6 mm 9.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
235 g
228 g
Chất liệu
Leather
Glass , Aluminium
Màu sắc
Black
Black White Orange
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP68
Chống rơi
Class A B C D E 90 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
53 %
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với Unihertz Titan 2

  • Unihertz
    Titan 2
    12 GB · 4.5" · MediaTek Dimensity 7300
    Unihertz Titan 2
    Unihertz 8849 Hike
    Unihertz
    8849 Hike
    12 GB · 6.79" · MediaTek Helio G200
    Xem so sánh
  • Unihertz
    Titan 2
    12 GB · 4.5" · MediaTek Dimensity 7300
    Unihertz Titan 2
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    Titan 2
    12 GB · 4.5" · MediaTek Dimensity 7300
    Unihertz Titan 2
    Unihertz Tank 3
    Unihertz
    Tank 3
    16 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    Titan 2
    12 GB · 4.5" · MediaTek Dimensity 7300
    Unihertz Titan 2
    Samsung Galaxy Z Flip7 FE
    Samsung
    Galaxy Z Flip7 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Xem so sánh
  • Unihertz
    Titan 2
    12 GB · 4.5" · MediaTek Dimensity 7300
    Unihertz Titan 2
    Sharp Aquos Sense10
    Sharp
    Aquos Sense10
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Unihertz
    Titan 2
    12 GB · 4.5" · MediaTek Dimensity 7300
    Unihertz Titan 2
    Honor X60
    Honor
    X60
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Unihertz
    Titan 2
    12 GB · 4.5" · MediaTek Dimensity 7300
    Unihertz Titan 2
    nubia Flip
    nubia
    Flip
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Unihertz
    Titan 2
    12 GB · 4.5" · MediaTek Dimensity 7300
    Unihertz Titan 2
    Infinix Note 30i
    Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    Titan 2
    12 GB · 4.5" · MediaTek Dimensity 7300
    Unihertz Titan 2
    Cubot J20
    Cubot
    J20
    2 GB · 4" · MediaTek MT6739WA
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Axon 60 Ultra

  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    Oukitel C53
    Oukitel
    C53
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    Honor X6  5G
    Honor
    X6 5G
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    Vivo T2 5G
    Vivo
    T2 5G
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    Oppo A76
    Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh