Unihertz Tank với ZTE AXON 50 5G

Unihertz Tank
Unihertz
Tank
ZTE AXON 50 5G
ZTE
AXON 50 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Unihertz
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2022, 3 năm 6 tháng trước
tháng 12 năm 2023, 2 năm 6 tháng trước
AnTuTu
420.000 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices
641.019 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices

Màn hình

Kích thước
6.81"
6.67"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1080 x 2380 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
390 ppi High Density
392 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Touch sampling rate 120 Hz, Panda glass, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, 2.5D curved glass screen, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G99 (MT6789)
Unisoc Tiger T760 / T8100
CPU
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
4x 2.2 GHz ARM Cortex A76 +4x 2.2 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
6 nm
Tần số
2.2 GHz
2.2 GHz
GPU
Mali-G57 MC2
ARM Mali-G57 MP4
RAM
8 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
Unknow
Cảm biến
Samsung S5KHM2
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.52"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ --
Cảm biến
Samsung S5KGD1
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
22000 mAh
4800 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 33.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
85.3 mm 175.6 mm 23.9 mm Print 3D Model
72.8 mm 161.9 mm 7.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
560 g
178 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Metal
Polycarbonate
Màu sắc
Black
Black Green
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
72 %
91 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), HS
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B12 (700), B13 (700), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900)
B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Noise cancellation microphone, 2 microphones

Đã so sánh với Unihertz Tank

  • Unihertz
    Tank
    8 GB · 6.81" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Unihertz Tank
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    Tank
    8 GB · 6.81" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Unihertz Tank
    Oppo A17
    Oppo
    A17
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Unihertz
    Tank
    8 GB · 6.81" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Unihertz Tank
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    Tank
    8 GB · 6.81" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Unihertz Tank
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Unihertz
    Tank
    8 GB · 6.81" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Unihertz Tank
    Poco M3
    Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh
  • Unihertz
    Tank
    8 GB · 6.81" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Unihertz Tank
    Apple iPhone 12 Pro Max
    Apple
    iPhone 12 Pro Max
    6 GB · 6.7" · Apple A14 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE AXON 50 5G

  • ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE Blade V50S 2023
    ZTE
    Blade V50S 2023
    8 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE AXON 50 5G
    Motorola Razr 40 Ultra
    Motorola
    Razr 40 Ultra
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE AXON 50 5G
    Vivo T2 5G
    Vivo
    T2 5G
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE AXON 50 5G
    hisense E60
    hisense
    E60
    4 GB · 6.95" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE AXON 50 5G
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE AXON 50 5G
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE AXON 50 5G
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh