Unihertz Tank Mini với Xiaomi Redmi Turbo 4 Pro

Unihertz
Tank Mini

Xiaomi
Redmi Turbo 4 Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Unihertz
- Xiaomi
- Ngày ra mắt
- tháng 1 năm 2024, 2 năm 5 tháng trước
- tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
- AnTuTu
- 420.000 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices
- 2.406.698 Antutu v10 Overall performance better than 96% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 1,999.00 ($ 292.41)
Màn hình
- Kích thước
- 4.3"
- 6.83"
- Độ phân giải
- 540 x 1200 px LowRes
- 1289 x 2772 px QHD
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 306 ppi High Density
- 448 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 19.5:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Touch sampling rate 120 Hz, Panda glass, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, SGS Certified, TUV Rheinland Low Blue Light, 2600 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 480 Hz, Max brightness HBM - 800 cd/m², Max brightness HBM - 1800 cd/m², Peak brightness - 3200 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 12 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G99 (MT6789)
- Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
- CPU
- 2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- 1x 3.21 GHz – Cortex X4 + 3x 3 GHz – Cortex A720 + 2x 2.8 GHz – Cortex A720 + 2x 2.02 GHz – Cortex A720
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 4.32 GHz
- GPU
- Mali-G57 MC2
- Adreno 825
- RAM
- 12 GB
- 12 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- RAM LPDDR5X
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 108 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.75
- ƒ/ 1.5
- Đèn flash
- Dual LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Flicker sensor, Noise reduction, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
- Cảm biến
- —
- Sony LYT-600
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.80 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.95"
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 20 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Samsung S5KGD1
- Omnivision OV20B
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- 0.80 µm
Pin
- Dung lượng
- 5800 mAh
- 7550 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Si-Carbon Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 33.0W
- Yes , 90.0W
- Chu kỳ sạc
- 1000 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 56h
- —
- Tính năng
- Non-removable
- Reverse charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- 22.5W reverse wired charging
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 2.2
- UFS Storage 4.1
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- No
Thân máy
- Kích thước
- 58.8 mm 120.7 mm 23.3 mm Print 3D Model
- 77.9 mm 163.1 mm 8.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 240 g
- 219 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Metal
- Glass
- Màu sắc
- Black
- Black Silver Red Green
- Chống nước/bụi
- IP68, MIL-STD-810H
- IP68
- Chống rơi
- Class A B C D E 180 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 63 %
- 90 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 15 HyperOS 2.X (Android 15)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), HS
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), NavIC System
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- Noise cancellation microphone, 2 microphones
- Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers















