Unihertz 8849 Tank 4 với ZTE Blade A35 Lite

Unihertz 8849 Tank 4
Unihertz
8849 Tank 4
ZTE Blade A35 Lite
ZTE
Blade A35 Lite

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Unihertz
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2025, 8 tháng trước
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
AnTuTu
711.190 Antutu v10 Overall performance better than 78% of devices
95.200 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
4.95"
Độ phân giải
1200 x 2650 px QHD
480 x 854 px LowRes
Loại
AMOLED
LCD IPS Sharp Display
Mật độ
429 ppi Very high density
198 ppi Low Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
16:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Youji Glass - 1.1 mm, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Without Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 7300 Ultra
Unisoc Tiger T606
CPU
4xCortex A78 2.5GHz + 4xCortex A55 2.0GHz
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
2.5 GHz
1.6 GHz
GPU
Mali-G615 MC2
ARM Mali-G57
RAM
12 GB
2 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
2 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.88
Unknow
Cảm biến
Samsung GN1
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.31"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Vision
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
0.3 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.25
Unknow
Cảm biến
Samsung S5KGD1
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
11600 mAh
2000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 5.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 105h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
32 GB
Loại
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
85.4 mm 174.3 mm 23.9 mm Print 3D Model
72.0 mm 138.0 mm 9.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
538 g
138 g
Chất liệu
Polycarbonate
Polycarbonate
Màu sắc
Black
Gray
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 90 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
75 %
68 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 13 Tiramisu Android 13 Go Edition
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), HS
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Noise cancellation microphone, 2 microphones

Đã so sánh với Unihertz 8849 Tank 4

  • Unihertz
    8849 Tank 4
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7300 Ultra
    Unihertz 8849 Tank 4
    Unihertz 8849 Hike
    Unihertz
    8849 Hike
    12 GB · 6.79" · MediaTek Helio G200
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Tank 4
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7300 Ultra
    Unihertz 8849 Tank 4
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Tank 4
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7300 Ultra
    Unihertz 8849 Tank 4
    Unihertz Tank 3
    Unihertz
    Tank 3
    16 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Tank 4
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7300 Ultra
    Unihertz 8849 Tank 4
    Blackview Fort 2
    Blackview
    Fort 2
    8 GB · 6.56" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Tank 4
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7300 Ultra
    Unihertz 8849 Tank 4
    Infinix Hot 60
    Infinix
    Hot 60
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7060
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Tank 4
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7300 Ultra
    Unihertz 8849 Tank 4
    fossibot F109
    fossibot
    F109
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Tank 4
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7300 Ultra
    Unihertz 8849 Tank 4
    Doogee V Max Plus
    Doogee
    V Max Plus
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Tank 4
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7300 Ultra
    Unihertz 8849 Tank 4
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Tank 4
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7300 Ultra
    Unihertz 8849 Tank 4
    Samsung Galaxy A54 5G
    Samsung
    Galaxy A54 5G
    8 GB · 6.4" · Exynos 1380
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Blade A35 Lite

  • ZTE
    Blade A35 Lite
    2 GB · 4.95" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A35 Lite
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35 Lite
    2 GB · 4.95" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A35 Lite
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35 Lite
    2 GB · 4.95" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A35 Lite
    Motorola Moto G Play (2024)
    Motorola
    Moto G Play (2024)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35 Lite
    2 GB · 4.95" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A35 Lite
    Nothing Phone (2a)
    Nothing
    Phone (2a)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35 Lite
    2 GB · 4.95" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A35 Lite
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35 Lite
    2 GB · 4.95" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A35 Lite
    Blackview BL8000
    Blackview
    BL8000
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35 Lite
    2 GB · 4.95" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A35 Lite
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35 Lite
    2 GB · 4.95" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A35 Lite
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh