UmiDigi G9x với Vivo Y200

UmiDigi G9x
UmiDigi
G9x
Vivo Y200
Vivo
Y200

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
UMiDIGI
vivo
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2025, 1 năm trước
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
AnTuTu
154.000 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices
575.000 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 1,599.00 ($ 233.83)

Màn hình

Kích thước
6.75"
6.78"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
260 ppi Medium Density
388 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 1300 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum Unisoc SC9863A
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
CPU
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
4 nm
Tần số
1.6 GHz
2.2 GHz
GPU
PowerVR GE8322
Adreno 710
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.79
Đèn flash
LED
Quad LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Sony LYT-600
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.95"

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5000 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 80.0W
Chu kỳ sạc
1600 cycles
Thời lượng
~ 44h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
78.0 mm 168.3 mm 8.1 mm Print 3D Model
74.7 mm 164.4 mm 7.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
190 g
188 g
Chất liệu
Plastic
Plastic , Faux leather
Màu sắc
Black Silver Green
Black White Orange
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
83 %
90 %
Chống nước/bụi
IP64

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 14 Upside-down cake OriginOS 4 (Android 14)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services
Cập nhật
OS updates: 1 years, Security updates: 2 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với UmiDigi G9x

  • UmiDigi
    G9x
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    UmiDigi G9x
    UmiDigi Note 90A
    UmiDigi
    Note 90A
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9x
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    UmiDigi G9x
    UmiDigi G9T
    UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9x
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    UmiDigi G9x
    UmiDigi G5A
    UmiDigi
    G5A
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9x
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    UmiDigi G9x
    Doogee S200 Max
    Doogee
    S200 Max
    16 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9x
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    UmiDigi G9x
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9x
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    UmiDigi G9x
    OnePlus 13
    OnePlus
    13
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9x
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    UmiDigi G9x
    Honor 200 Smart
    Honor
    200 Smart
    4 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9x
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    UmiDigi G9x
    Blackview BL8000
    Blackview
    BL8000
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9x
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    UmiDigi G9x
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y200

  • Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y200
    Vivo Y29 5G
    Vivo
    Y29 5G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y200
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y200
    Ulefone Armor 27 Pro 5G
    Ulefone
    Armor 27 Pro 5G
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y200
    hotwav Note 15
    hotwav
    Note 15
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y200
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y200
    Infinix Hot 30
    Infinix
    Hot 30
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y200
    Oppo A17
    Oppo
    A17
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo Y200
    Oppo A76
    Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh