UmiDigi G9T với Vivo Y31d

UmiDigi G9T
UmiDigi
G9T
Vivo Y31d
Vivo
Y31d

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
UMiDIGI
vivo
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
tháng 1 năm 2026, 5 tháng trước
AnTuTu
218.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
410.556 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices

Màn hình

Kích thước
6.75"
6.75"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1570 px HD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
260 ppi Medium Density
256 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, 107% NTSC, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1800 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Qualcomm Snapdragon 6s Gen2
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
4x2.9 GHz ARM Cortex A73 +4x 1.9 GHz ARM Cortex A53
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
1.6 GHz
2.9 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Adreno 610
RAM
4 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 2.0
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5000 mAh
7200 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 44.0W
Chu kỳ sạc
1600 cycles
Thời lượng
~ 44h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
77.0 mm 167.2 mm 7.9 mm Print 3D Model
78.4 mm 166.6 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
189 g
219 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Green
Black Gray
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
85 %
85 %
Chống nước/bụi
IP68, IP69

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với UmiDigi G9T

  • UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G9T
    UmiDigi G9C
    UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G9T
    UmiDigi G5A
    UmiDigi
    G5A
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G9T
    fossibot F109
    fossibot
    F109
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G9T
    Cubot KingKong ACE 3
    Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G9T
    Oppo A78 4G
    Oppo
    A78 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G9T
    Samsung Galaxy A54 5G
    Samsung
    Galaxy A54 5G
    8 GB · 6.4" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G9T
    hisense V40i
    hisense
    V40i
    3 GB · 6.52" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G9T
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y31d

  • Vivo
    Y31d
    6 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen2
    Vivo Y31d
    Vivo Y600 Pro
    Vivo
    Y600 Pro
    8 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 7300e
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31d
    6 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen2
    Vivo Y31d
    Vivo Y500 Pro
    Vivo
    Y500 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31d
    6 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen2
    Vivo Y31d
    Vivo Y18t
    Vivo
    Y18t
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31d
    6 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen2
    Vivo Y31d
    Infinix Note 60
    Infinix
    Note 60
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31d
    6 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen2
    Vivo Y31d
    TCL K70 SE
    TCL
    K70 SE
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G50
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31d
    6 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen2
    Vivo Y31d
    Fairphone 6
    Fairphone
    6
    8 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31d
    6 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen2
    Vivo Y31d
    Oukitel WP100
    Oukitel
    WP100
    16 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31d
    6 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen2
    Vivo Y31d
    hotwav Note 12 2024
    hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31d
    6 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen2
    Vivo Y31d
    Motorola S50 Neo
    Motorola
    S50 Neo
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh