UmiDigi G9C với Vivo Y100i

UmiDigi
G9C

Vivo
Y100i
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- UMiDIGI
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
- tháng 11 năm 2023, 2 năm 7 tháng trước
- AnTuTu
- 137.000 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices
- 391.000 Antutu v10 Overall performance better than 65% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 999.00 ($ 146.09)
Màn hình
- Kích thước
- 6.75"
- 6.64"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 1080 x 2388 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 260 ppi Medium Density
- 395 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, 60 Hz refresh rate, Touch sampling rate 240 Hz, 1500:1 contrast ratio, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Mediatek Helio G36
- MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
- CPU
- 8x Cortex A53 2.2 GHz
- 2x2.2 GHz ARM Cortex A76 + 6x2.0 GHz ARM Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 7 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- IMG PowerVR GE8320 680 MHz
- ARM Mali-G57
- RAM
- 6 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.8
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.0
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 18.0W
- Yes , 44.0W
- Chu kỳ sạc
- 1600 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 44h
- —
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 2.2
Thân máy
- Kích thước
- 77.0 mm 167.2 mm 7.9 mm Print 3D Model
- 76.2 mm 164.1 mm 8.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 189 g
- 190 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black Green
- Black Blue Pale Pink
- Chống rơi
- Class A B C D E 270 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 85 %
- 85 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Android 13 Tiramisu OriginOS 3 (Android 13)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes














