UmiDigi G5 Mecha với ZTE Axon 40 Lite

UmiDigi G5 Mecha
UmiDigi
G5 Mecha
ZTE Axon 40 Lite
ZTE
Axon 40 Lite

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
UMiDIGI
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
tháng 4 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
AnTuTu
251.400 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
221.000 Antutu v9 Overall performance better than 56% of devices

Màn hình

Kích thước
6.6"
6.6"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2408 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
266 ppi Medium Density
400 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Unisoc Tiger T616
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
2 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.6 GHz
2 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Mali-G57 MP1
RAM
8 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 22.5W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
76.6 mm 164.7 mm 10.0 mm Print 3D Model
74.0 mm 163.0 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
225 g
182 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Gray
Black Blue
Bề mặt sử dụng
83 %
87 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 12 Snow Cone Android 12
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Micro SIM + Nano SIM)
Single SIM (Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B13 (700), B28a (700), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B5 (850)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
2 microphones
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với UmiDigi G5 Mecha

  • UmiDigi
    G5 Mecha
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G5 Mecha
    UmiDigi G5A
    UmiDigi
    G5A
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G5 Mecha
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G5 Mecha
    Blackview BL8000
    Blackview
    BL8000
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G5 Mecha
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G5 Mecha
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G5 Mecha
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G5 Mecha
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G5 Mecha
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G5 Mecha
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G5 Mecha
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G5 Mecha
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G5 Mecha
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G5 Mecha
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Axon 40 Lite

  • ZTE
    Axon 40 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 40 Lite
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 40 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 40 Lite
    realme Narzo N55
    realme
    Narzo N55
    4 GB · 6.72" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 40 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 40 Lite
    Motorola ThinkPhone
    Motorola
    ThinkPhone
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 40 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 40 Lite
    Oppo A57 4G
    Oppo
    A57 4G
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 40 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 40 Lite
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 40 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 40 Lite
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 40 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 40 Lite
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh