UmiDigi G100X 5G với ZTE Blade A73

UmiDigi G100X 5G
UmiDigi
G100X 5G
ZTE Blade A73
ZTE
Blade A73

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
UMiDIGI
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2026, 4 tháng trước
tháng 3 năm 2024, 2 năm 3 tháng trước
AnTuTu
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
210.176 Antutu v10 Overall performance better than 55% of devices

Màn hình

Kích thước
6.9"
6.6"
Độ phân giải
720 x 1640 px HD+
720 x 1612 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
260 ppi Medium Density
267 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T765 (T8200)
Unisoc Tiger T606
CPU
2x2.3 GHz ARM Cortex A76+6x 2.1 GHz ARM Cortex A55
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.3 GHz
1.6 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MC2
ARM Mali-G57
RAM
8 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
32 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Unknow
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
5200 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 20.0W
Yes , 22.5W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
78.0 mm 171.0 mm 8.1 mm Print 3D Model
76.1 mm 165.0 mm 8.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
190 g
Chất liệu
Plastic
Polycarbonate
Màu sắc
Black White Blue Green
Black Blue Green
Chống nước/bụi
IP54
Bề mặt sử dụng
87 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với UmiDigi G100X 5G

  • UmiDigi
    G100X 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100X 5G
    UmiDigi Note 100x 5G
    UmiDigi
    Note 100x 5G
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100X 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100X 5G
    UmiDigi Note 90A
    UmiDigi
    Note 90A
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100X 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100X 5G
    UmiDigi G9T
    UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100X 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100X 5G
    Poco X8 Pro
    Poco
    X8 Pro
    8 GB · 6.59" · MediaTek Dimensity 8500 Ultra
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100X 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100X 5G
    Vivo Y600 Pro
    Vivo
    Y600 Pro
    8 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 7300e
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100X 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100X 5G
    lava Play Max
    lava
    Play Max
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300X
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100X 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100X 5G
    Fairphone 6
    Fairphone
    6
    8 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100X 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100X 5G
    Vivo V40 5G
    Vivo
    V40 5G
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100X 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100X 5G
    Infinix Hot 50 Pro 4G
    Infinix
    Hot 50 Pro 4G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Blade A73

  • ZTE
    Blade A73
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A73
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A73
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A73
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A73
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A73
    Honor Play 9C
    Honor
    Play 9C
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A73
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A73
    Samsung Galaxy C55
    Samsung
    Galaxy C55
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A73
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A73
    Vivo T2 5G
    Vivo
    T2 5G
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A73
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A73
    Blackview BL8000
    Blackview
    BL8000
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A73
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A73
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A73
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A73
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh