UmiDigi G100 với Vivo Y200 4G

UmiDigi G100
UmiDigi
G100
Vivo Y200 4G
Vivo
Y200 4G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
UMiDIGI
vivo
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
tháng 2 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
AnTuTu
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
347.480 Antutu v10 Overall performance better than 63% of devices

Màn hình

Kích thước
6.9"
6.67"
Độ phân giải
720 x 1640 px HD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED E4
Mật độ
260 ppi Medium Density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
Water Drop Notch, 107% NTSC, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 500 cd/m², Peak brightness - 1800 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 70% NTSC, 83% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
1.8 GHz
2.8 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Adreno 610
RAM
6 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
6000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 20.0W
Yes , 80.0W
Chu kỳ sạc
1600 cycles
Thời lượng
~ 44h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
77.6 mm 171.0 mm 8.1 mm Print 3D Model
75.9 mm 163.2 mm 7.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
205 g
189 g
Chất liệu
Plastic
Plastic , Splash resistant design
Màu sắc
Black White Blue Green
Silver Green
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
87 %
86 %
Chống nước/bụi
IP54

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 14 Upside-down cake Funtouch OS 14 (Android 14)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 1 years, Security updates: 2 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với UmiDigi G100

  • UmiDigi
    G100
    6 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi G100
    UmiDigi Note 90A
    UmiDigi
    Note 90A
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100
    6 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi G100
    UmiDigi G9T
    UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100
    6 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi G100
    UmiDigi G5A
    UmiDigi
    G5A
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100
    6 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi G100
    Tecno Pova 7 Neo
    Tecno
    Pova 7 Neo
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100
    6 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi G100
    acer Super ZX
    acer
    Super ZX
    4 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100
    6 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi G100
    lava Blaze X
    lava
    Blaze X
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100
    6 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi G100
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100
    6 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi G100
    Infinix Hot 30
    Infinix
    Hot 30
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100
    6 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi G100
    Infinix Hot 40 Pro
    Infinix
    Hot 40 Pro
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y200 4G

  • Vivo
    Y200 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Vivo Y200 4G
    Vivo Y500 Pro
    Vivo
    Y500 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Vivo Y200 4G
    Vivo Y18t
    Vivo
    Y18t
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Vivo Y200 4G
    Vivo S18 Pro
    Vivo
    S18 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Vivo Y200 4G
    Xiaomi Redmi K90 Pro Max
    Xiaomi
    Redmi K90 Pro Max
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Vivo Y200 4G
    Tecno Pova 7 Ultra
    Tecno
    Pova 7 Ultra
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Vivo Y200 4G
    hotwav Note 12 2024
    hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Vivo Y200 4G
    Oukitel C38
    Oukitel
    C38
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Vivo Y200 4G
    iiif150 Raptor
    iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Vivo Y200 4G
    Infinix Note 30i
    Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh