UmiDigi G100 5G với ZTE Axon 70

UmiDigi G100 5G
UmiDigi
G100 5G
ZTE Axon 70
ZTE
Axon 70

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
UMiDIGI
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2026, 4 tháng trước
tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
AnTuTu
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices
277.542 Antutu v10 Overall performance better than 60% of devices

Màn hình

Kích thước
6.9"
6.7"
Độ phân giải
720 x 1640 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
260 ppi Medium Density
165 ppi Low Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
Hole-punch Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T765 (T8200)
Unisoc Tiger T616
CPU
2x2.3 GHz ARM Cortex A76+6x 2.1 GHz ARM Cortex A55
2 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.3 GHz
2 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MC2
Mali-G57 MP1
RAM
8 GB
6 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.4

Pin

Dung lượng
6000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 20.0W
Yes , 22.5W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 60h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
77.6 mm 171.0 mm 8.1 mm Print 3D Model
72.2 mm 166.3 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
205 g
198 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black White
Blue Green Metallic Rose
Chống nước/bụi
IP53
IP54
Bề mặt sử dụng
87 %
90 %
Chống rơi
Class A B C D E 45 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 5 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B13 (700), B28a (700), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B8 (900)
B2 (1900), B5 (850)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với UmiDigi G100 5G

  • UmiDigi
    G100 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100 5G
    UmiDigi Note 100x 5G
    UmiDigi
    Note 100x 5G
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100 5G
    UmiDigi Note 90A
    UmiDigi
    Note 90A
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100 5G
    UmiDigi G9T
    UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100 5G
    Poco M8 5G
    Poco
    M8 5G
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100 5G
    Oppo A6S Pro
    Oppo
    A6S Pro
    8 GB · 6.57" · Mediatek Dimensity 6360 Max
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100 5G
    Huawei Mate X7
    Huawei
    Mate X7
    12 GB · 6.49" · Huawei HiSilicon KIRIN 9030 Pro
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100 5G
    Motorola moto g100s
    Motorola
    moto g100s
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen4
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100 5G
    realme 12 Pro Ultra
    realme
    12 Pro Ultra
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100 5G
    Tecno Camon 30 Pro 5G
    Tecno
    Camon 30 Pro 5G
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 8200 Ultra (MT6896ZB)
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Axon 70

  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    ZTE Blade A76
    ZTE
    Blade A76
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    Vivo iQOO Z10
    Vivo
    iQOO Z10
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    Honor Power
    Honor
    Power
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    Vivo V40 5G
    Vivo
    V40 5G
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    Oppo A80 5G
    Oppo
    A80 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    Blackview Oscal S80
    Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    realme Narzo N55
    realme
    Narzo N55
    4 GB · 6.72" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh