Ulefone Rugking 4 Pro với Vivo Y31 5G

Ulefone Rugking 4 Pro
Ulefone
Rugking 4 Pro
Vivo Y31 5G
Vivo
Y31 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Ulefone
vivo
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2025, 6 tháng trước
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
AnTuTu
305.000 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
456.552 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.68"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
720 x 1608 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
264 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
18:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 500 cd/m², Color LED Notifications, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 1000 cd/m², 1500:1 contrast ratio, Color LED Notifications, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.8 GHz
2.2 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Qualcomm Adreno
RAM
8 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Omnivision OV48B
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2"
Đèn flash
Triple LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Flicker sensor, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX219 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
10200 mAh
6500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 44.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 90h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 2.2
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
83.0 mm 173.8 mm 12.8 mm Print 3D Model
77.0 mm 166.1 mm 8.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
286 g
209 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Black Green Orange
Red Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP64 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
71 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 15 Funtouch OS 15 (Android 15)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n40 (2300), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với Ulefone Rugking 4 Pro

  • Ulefone
    Rugking 4 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 4 Pro
    Ulefone Rugking 3 Pro
    Ulefone
    Rugking 3 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 4 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 4 Pro
    Ulefone Armor X31 Pro 5G
    Ulefone
    Armor X31 Pro 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 4 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 4 Pro
    Ulefone Armor 23 Ultra
    Ulefone
    Armor 23 Ultra
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 4 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 4 Pro
    realme Note 70T
    realme
    Note 70T
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 4 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 4 Pro
    hotwav Hyper 8 Pro
    hotwav
    Hyper 8 Pro
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 4 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 4 Pro
    OnePlus Ace 5
    OnePlus
    Ace 5
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 4 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 4 Pro
    Nothing Phone (2a)
    Nothing
    Phone (2a)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 4 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 4 Pro
    Samsung Galaxy A54 5G
    Samsung
    Galaxy A54 5G
    8 GB · 6.4" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 4 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 4 Pro
    Unihertz Tank 3
    Unihertz
    Tank 3
    16 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y31 5G

  • Vivo
    Y31 5G
    4 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y31 5G
    Vivo Y500 Pro
    Vivo
    Y500 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31 5G
    4 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y31 5G
    Vivo Y18t
    Vivo
    Y18t
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31 5G
    4 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y31 5G
    Vivo S18 Pro
    Vivo
    S18 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31 5G
    4 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y31 5G
    Oppo F31 5G
    Oppo
    F31 5G
    8 GB · 6.57" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31 5G
    4 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y31 5G
    iiif150 Action 15
    iiif150
    Action 15
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31 5G
    4 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y31 5G
    hotwav Note 12 2024
    hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31 5G
    4 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y31 5G
    Oukitel C37
    Oukitel
    C37
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31 5G
    4 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y31 5G
    Google Pixel 8
    Google
    Pixel 8
    8 GB · 6.2" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31 5G
    4 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y31 5G
    UmiDigi G2
    UmiDigi
    G2
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh