Ulefone Rugking 2 Pro với Vivo Y11 (2023)

Ulefone Rugking 2 Pro
Ulefone
Rugking 2 Pro
Vivo Y11 (2023)
Vivo
Y11 (2023)

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Ulefone
vivo
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2025, 7 tháng trước
tháng 4 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
AnTuTu
305.000 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
117.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices

Màn hình

Kích thước
5.45"
6.51"
Độ phân giải
720 x 1440 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
295 ppi Medium Density
270 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
18:9
20:9
Tính năng
Without Notch, Refresh rate 90 Hz, Color LED Notifications, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Touch sampling rate 120 Hz, 1500:1 contrast ratio, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
MediaTek Helio P35 MT6765
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
4x Cortex A53 2.3 GHz + 4x Cortex A53 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
14 nm
Tần số
1.8 GHz
2.3 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
PowerVR GE8320
RAM
4 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Hynix Hi-1333
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/3"
Đèn flash
Triple LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5K5E9
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
4500 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 10.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 46h
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 2.1
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
82.0 mm 176.3 mm 18.0 mm Print 3D Model
75.6 mm 164.0 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
254 g
186 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Black Green Orange
Blue Gray
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
53 %
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 12 Snow Cone OriginOS Ocean (Android 12)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Ulefone Rugking 2 Pro

  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Ulefone Rugking 4 Pro
    Ulefone
    Rugking 4 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Ulefone Armor X31 Pro 5G
    Ulefone
    Armor X31 Pro 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Ulefone Armor 23 Ultra
    Ulefone
    Armor 23 Ultra
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    realme 14T
    realme
    14T
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Honor 400 Smart 4G
    Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Honor Play 9C
    Honor
    Play 9C
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Honor X6  5G
    Honor
    X6 5G
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y11 (2023)

  • Vivo
    Y11 (2023)
    4 GB · 6.51" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Vivo Y11 (2023)
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y11 (2023)
    4 GB · 6.51" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Vivo Y11 (2023)
    Oppo A78 4G
    Oppo
    A78 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y11 (2023)
    4 GB · 6.51" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Vivo Y11 (2023)
    realme GT5 Pro
    realme
    GT5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y11 (2023)
    4 GB · 6.51" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Vivo Y11 (2023)
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y11 (2023)
    4 GB · 6.51" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Vivo Y11 (2023)
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y11 (2023)
    4 GB · 6.51" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Vivo Y11 (2023)
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y11 (2023)
    4 GB · 6.51" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Vivo Y11 (2023)
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh