Ulefone Note 15 với Xiaomi Redmi K70 Pro

Ulefone
Note 15

Xiaomi
Redmi K70 Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Ulefone
- Xiaomi
- Ngày ra mắt
- tháng 6 năm 2023, 3 năm trước
- tháng 11 năm 2023, 2 năm 7 tháng trước
- AnTuTu
- 41.300 Antutu v8 Overall performance better than 49% of devices
- 2.342.178 Antutu v11 Overall performance better than 95% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 3,299.00 ($ 482.43)
Màn hình
- Kích thước
- 6.22"
- 6.67"
- Độ phân giải
- 720 x 1520 px HD+
- 1440 x 3200 px WQHD+
- Loại
- LCD IPS
- Oled TCL C8
- Mật độ
- 270 ppi Medium Density
- 526 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 19:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, SGS Certified, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 480 Hz, Peak brightness - 4000 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 12 Bits panel (10-bit +2-bit FRC), Dolby Vision, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek MT6580
- Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
- CPU
- 4x Cortex A7 1.3 GHz
- 1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
- Loại CPU
- Quad-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 28 nm
- 4 nm
- Tần số
- 1.3 GHz
- 3.3 GHz
- GPU
- ARM Mali-400 MP2
- Adreno 750
- RAM
- 2 GB
- 12 GB
- 64-bit
- No
- Yes
- Loại RAM
- —
- RAM LPDDR5X
Camera sau
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 1.6
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 1920 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Flicker sensor, Noise reduction, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Cảm biến
- —
- Omnivision OV50 Light Fusion 800
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.55"
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ --
- Unknow
- Cảm biến
- —
- Omnivision OV16A1Q
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
Pin
- Dung lượng
- 4000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes
- Yes , 120.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Reverse charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- Xiaomi P2 fast charging chip, Xiaomi G1 battery management chip
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 32 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 4.0
Thân máy
- Kích thước
- 75.3 mm 157.2 mm 8.9 mm Print 3D Model
- 74.9 mm 160.9 mm 8.2 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 179 g
- 209 g
- Chất liệu
- Plastic
- Polycarbonate , Aluminium alloy
- Màu sắc
- Black Blue Purple
- Black White Yellow Purple Green Cyan
- Bề mặt sử dụng
- 81 %
- 89 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
- Android 14 Upside-down cake HyperOS (Android 14)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS
- A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
Mạng
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
- 4G LTE
- —
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers













