Ulefone Note 15 với Xiaomi 14T

Ulefone
Note 15

Xiaomi
14T
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Ulefone
- Xiaomi
- Ngày ra mắt
- tháng 6 năm 2023, 3 năm trước
- tháng 9 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
- AnTuTu
- 41.300 Antutu v8 Overall performance better than 49% of devices
- 1.526.328 Antutu v10 Overall performance better than 90% of devices
- Giá ra mắt
- —
- € 649.00 ($ 757.90)
Màn hình
- Kích thước
- 6.22"
- 6.67"
- Độ phân giải
- 720 x 1520 px HD+
- 1220 x 2712 px QHD
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED C8+
- Mật độ
- 270 ppi Medium Density
- 446 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 19:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, SGS Certified, 1920 Hz PWM, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 480 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1200 cd/m², Peak brightness - 4000 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 12 Bits panel (10-bit +2-bit FRC), Dolby Vision, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek MT6580
- MediaTek Dimensity 8300 Ultra
- CPU
- 4x Cortex A7 1.3 GHz
- 1x cortex A715 3.35GHz+3x cortex A715 3.20GHz+4x cortex A510 2.20 GHz
- Loại CPU
- Quad-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 28 nm
- 4 nm
- Tần số
- 1.3 GHz
- 3.35 GHz
- GPU
- ARM Mali-400 MP2
- Mali G615-MC6
- RAM
- 2 GB
- 12 GB
- 64-bit
- No
- Yes
- Loại RAM
- —
- RAM LPDDR5X
Camera sau
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 1.7
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 960 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Flicker sensor, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Cảm biến
- —
- Sony IMX906
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.56"
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ --
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- —
- Samsung S5KKD1
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.70 µm
Pin
- Dung lượng
- 4000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes
- Yes , 67.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Reverse charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- Xiaomi P2 fast charging chip, Xiaomi G1 battery management chip
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 32 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 4.0
Thân máy
- Kích thước
- 75.3 mm 157.2 mm 8.9 mm Print 3D Model
- 75.1 mm 160.5 mm 7.8 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 179 g
- 195 g
- Chất liệu
- Plastic
- TPU , Polycarbonate , Glass
- Màu sắc
- Black Blue Purple
- Black Blue Gray Green
- Bề mặt sử dụng
- 81 %
- 89 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
- Android 14 Upside-down cake HyperOS (Android 14)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 4 years, Security updates: 5 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM / eSIM + Nano SIM / eSIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), NavIC System
Mạng
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
- 4G LTE
- —
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers















