Ulefone Note 15 với Vivo S17

Ulefone
Note 15

Vivo
S17
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Ulefone
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 6 năm 2023, 3 năm trước
- tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
- AnTuTu
- 41.300 Antutu v8 Overall performance better than 49% of devices
- 632.216 Antutu v10 Overall performance better than 77% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 2,499.00 ($ 365.49)
Màn hình
- Kích thước
- 6.22"
- 6.78"
- Độ phân giải
- 720 x 1520 px HD+
- 1260 x 2800 px
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED BOE Q9
- Mật độ
- 270 ppi Medium Density
- 453 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 19:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 1300 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, 105% NTSC, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek MT6580
- Qualcomm Snapdragon 778G+ (SM7325-AE)
- CPU
- 4x Cortex A7 1.3 GHz
- 1×Cortex A78 2.5GHz + 3×Cortex A78 2.4GHz+ 4xCortex A55 1.8 GHz
- Loại CPU
- Quad-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 28 nm
- 6 nm
- Tần số
- 1.3 GHz
- 2.5 GHz
- GPU
- ARM Mali-400 MP2
- Adreno 642L 608MHz
- RAM
- 2 GB
- 8 GB
- 64-bit
- No
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 1.9
- Đèn flash
- LED
- Quad LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
- Cảm biến
- —
- Samsung GN5
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.57"
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ --
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- —
- Samsung S5KJN1
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.64 µm
Pin
- Dung lượng
- 4000 mAh
- 4600 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes
- Yes , 80.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 32 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 2.2
Thân máy
- Kích thước
- 75.3 mm 157.2 mm 8.9 mm Print 3D Model
- 74.4 mm 164.2 mm 7.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 179 g
- 186 g
- Chất liệu
- Plastic
- Aluminium alloy
- Màu sắc
- Black Blue Purple
- Black Blue Pink
- Bề mặt sử dụng
- 81 %
- 90 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
- Android 13 Tiramisu OriginOS 3 (Android 13)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- 4G LTE
- —
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes












