Tecno Phantom V Fold2 5G với Ulefone Note 16 Pro

Tecno
Phantom V Fold2 5G

Ulefone
Note 16 Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Tecno
- Ulefone
- Ngày ra mắt
- tháng 9 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
- tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
- AnTuTu
- 1.452.727 Antutu v11 Overall performance better than 89% of devices
- 241.300 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.42"
- 6.52"
- Độ phân giải
- 1080 x 2550 px FHD+
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- AMOLED 0
- LCD IPS
- Mật độ
- 431 ppi Very high density
- 269 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1600 cd/m², 1000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Corning Gorilla Glass Victus, S-Pen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 9000+
- Unisoc Tiger T606
- CPU
- 1x Cortex X2 3.2GHz + 3x Cortex A710 2.85GHz + 4x Cortex A510 1.85GHz
- 2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 12 nm
- Tần số
- 3.2 GHz
- 1.6 GHz
- GPU
- Mali-G710
- ARM Mali-G57
- RAM
- 12 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5X
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.9
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Omnivision OV50H
- Samsung S5KJN1
- Kích thước điểm ảnh
- 1.20 µm
- 0.64 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.28"
- 1/2.76"
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Main camera for Selfies, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Scene mode, Self-timer, RAW
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- —
- Sony IMX219 Exmor RS
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 5750 mAh
- 4400 mAh
- Loại
- Lithium
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 70.0W
- Yes , 10.0W
- Sạc không dây
- Wireless charging 15W
- —
- Tính năng
- Wireless charging, Non-removable
- Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 1000 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 40h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 512 GB
- 128 GB
- Loại
- UFS Storage 3.1
- —
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 72.2 mm 159.4 mm 12.0 mm Print 3D Model
- 76.4 mm 165.0 mm 8.7 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 249 g
- 164 g
- Chất liệu
- Leather , Metal
- Plastic
- Màu sắc
- Black Blue
- Black Blue Violet
- Chống nước/bụi
- IP68
- Splash resistant
- Bề mặt sử dụng
- 79 %
- 81 %
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 98 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, Beidou, QZSS, Galileo, GLONASS (L1)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- DTS / DTS X, Hi-Res Audio, Stereo Speakers
- —













