Tecno Camon 50 Ultra với Vivo v60 Lite 4G

Tecno
Camon 50 Ultra

Vivo
v60 Lite 4G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Tecno
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2026, 3 tháng trước
- tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
- AnTuTu
- 739.000 Antutu v11 Overall performance better than 79% of devices
- 410.556 Antutu v10 Overall performance better than 67% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.77"
- Độ phân giải
- 1208 x 2644 px QHD
- 1080 x 2392 px FHD+
- Loại
- AMOLED
- AMOLED
- Mật độ
- 429 ppi Very high density
- 388 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 144 Hz, Scratch resistant, Dual Edge display, Corning Gorilla Glass Victus 2, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, 107% NTSC, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1800 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 7400
- Qualcomm Snapdragon 6s Gen2
- CPU
- 4x2.6 GHz Cortex A78 + 4x 2.0 GHz Cortex A55
- 4x2.9 GHz ARM Cortex A73 +4x 1.9 GHz ARM Cortex A53
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.6 GHz
- 2.9 GHz
- GPU
- Mali-G615 MP2
- Adreno 610
- RAM
- 8 GB
- 8 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.79
- Cảm biến
- Sony LYT-700C
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.56"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Camera trước
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.5
- ƒ/ 2.45
Pin
- Dung lượng
- 6500 mAh
- 6000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 45.0W
- Yes , 44.0W
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Loại
- —
- UFS Storage 2.2
Thân máy
- Kích thước
- 77.0 mm 162.4 mm 7.4 mm Print 3D Model
- 76.3 mm 163.8 mm 7.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 178 g
- 194 g
- Chất liệu
- Polycarbonate , Corning Gorilla Glass 7i
- Plastic
- Màu sắc
- Black Blue Gray Green Violet Lime
- Black Blue
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- IP68, IP69
- Bề mặt sử dụng
- 89 %
- 88 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 Android 16
- Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
- Cập nhật
- OS updates: 3 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Stereo Speakers
- —
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes

















