Tecno Camon 40 Pro với Xiaomi Redmi Note 13R

Tecno
Camon 40 Pro

Xiaomi
Redmi Note 13R
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Tecno
- Xiaomi
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
- tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
- AnTuTu
- 415.000 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
- 456.552 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 1,399.00 ($ 204.59)
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.79"
- Độ phân giải
- 1080 x 2436 px FHD+
- 1080 x 2460 px FHD+
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 393 ppi High Density
- 396 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 21:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 144 Hz, Always-On Display, DCI-P3, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, TUV SUD Low Blue Light Certified, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Max brightness HBM - 550 cd/m², 1500:1 contrast ratio, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G100
- Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
- CPU
- 2x2.2GHz Cortex A76 + 6x2GHz Cortex A55
- 2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Arm Mali-G57 MC2
- Qualcomm Adreno
- RAM
- 8 GB
- 6 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.9
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Sony LYT-700C
- Samsung S5KJN1
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 0.64 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.56"
- 1/2.76"
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Cinematic Mode, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.5
- ƒ/ 2.0
Pin
- Dung lượng
- 5200 mAh
- 5030 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 45.0W
- Yes , 33.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- No
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 2.2
Thân máy
- Kích thước
- 74.6 mm 164.3 mm 7.3 mm Print 3D Model
- 76.3 mm 168.6 mm 8.2 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 179 g
- 205 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Green
- Black Gray Cyan
- Bề mặt sử dụng
- 89 %
- 85 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP53
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Android 14 Upside-down cake HyperOS (Android 14)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 2 years, Security updates: 2 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), QZSS (L1 + L5)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- —
















