TCL K70 với Vivo iQOO Neo11

TCL K70
TCL
K70
Vivo iQOO Neo11
Vivo
iQOO Neo11

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
TCL
vivo
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2026, 4 tháng trước
tháng 10 năm 2025, 8 tháng trước
AnTuTu
429.000 Antutu v11 Overall performance better than 70% of devices
2.739.727 Antutu v11 Overall performance better than 97% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 2,599.00 ($ 380.68)

Màn hình

Kích thước
6.75"
6.82"
Độ phân giải
720 x 1570 px HD+
1440 x 3168 px WQHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED BOE Q10+
Mật độ
256 ppi Medium Density
510 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², Peak brightness - 750 cd/m², 1500:1 contrast ratio, HDR10, DCI-P3, Full sRGB standard, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, 2600 Hz PWM, Refresh rate 144 Hz, Variable refresh rate VRR, Peak brightness - 6000 cd/m², Max brightness HBM - 2000 cd/m², 6000000:1 contrast ratio, 8000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G100
Qualcomm Snapdragon 8 Elite
CPU
2x2.2GHz Cortex A76 + 6x2GHz Cortex A55
2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
3 nm
Tần số
2.2 GHz
4.32 GHz
GPU
Arm Mali-G57 MC2
Adreno 830
RAM
4 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Kích thước điểm ảnh
0.61 µm
1.00 µm
Đèn flash
Quad LED
LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Flicker sensor, Noise reduction, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Cảm biến
Sony LYT-700C
Kích thước cảm biến
1/1.56"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.1
ƒ/ 2.45
Cảm biến
GalaxyCore GC16B3C
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
5200 mAh
7500 mAh
Loại
Lithium
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes
Yes , 100.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 65h
Tính năng
Non-removable
Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 2.2
UFS Storage 4.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
79.1 mm 167.7 mm 8.3 mm Print 3D Model
76.7 mm 163.4 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
190 g
210 g
Chất liệu
Plastic
Aluminium alloy , Glass
Màu sắc
Black
Black White Blue Orange
Chống nước/bụi
IP64
IP68, IP69
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
85 %
90 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
Cập nhật
OS updates: 6 years, Security updates: 6 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B43 (TDD 3700), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n18 (850), n26 (850), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers
Dolby Atmos, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với TCL K70

  • TCL
    K70
    4 GB · 6.75" · MediaTek Helio G100
    TCL K70
    TCL K70 SE
    TCL
    K70 SE
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G50
    Xem so sánh
  • TCL
    K70
    4 GB · 6.75" · MediaTek Helio G100
    TCL K70
    TCL 60 Ultra NxtPaper
    TCL
    60 Ultra NxtPaper
    12 GB · 7.2" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • TCL
    K70
    4 GB · 6.75" · MediaTek Helio G100
    TCL K70
    TCL 50 Pro Nxtpaper
    TCL
    50 Pro Nxtpaper
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • TCL
    K70
    4 GB · 6.75" · MediaTek Helio G100
    TCL K70
    Xiaomi Redmi A7 Pro
    Xiaomi
    Redmi A7 Pro
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • TCL
    K70
    4 GB · 6.75" · MediaTek Helio G100
    TCL K70
    realme 16 Pro 5G
    realme
    16 Pro 5G
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • TCL
    K70
    4 GB · 6.75" · MediaTek Helio G100
    TCL K70
    Blackview OSCAL Marine 2
    Blackview
    OSCAL Marine 2
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • TCL
    K70
    4 GB · 6.75" · MediaTek Helio G100
    TCL K70
    Oukitel C3 2025
    Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • TCL
    K70
    4 GB · 6.75" · MediaTek Helio G100
    TCL K70
    Nothing Phone (2a)
    Nothing
    Phone (2a)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • TCL
    K70
    4 GB · 6.75" · MediaTek Helio G100
    TCL K70
    Honor 90 Smart
    Honor
    90 Smart
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo iQOO Neo11

  • Vivo
    iQOO Neo11
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Vivo iQOO Neo11
    Vivo Y500 Pro
    Vivo
    Y500 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo11
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Vivo iQOO Neo11
    Vivo Y18t
    Vivo
    Y18t
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo11
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Vivo iQOO Neo11
    Vivo S18 Pro
    Vivo
    S18 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo11
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Vivo iQOO Neo11
    Doogee S200 Max
    Doogee
    S200 Max
    16 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo11
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Vivo iQOO Neo11
    realme 14T
    realme
    14T
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo11
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Vivo iQOO Neo11
    Samsung Galaxy C55
    Samsung
    Galaxy C55
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo11
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Vivo iQOO Neo11
    OnePlus 13
    OnePlus
    13
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo11
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Vivo iQOO Neo11
    Google Pixel Fold
    Google
    Pixel Fold
    12 GB · 5.8" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo11
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Vivo iQOO Neo11
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh