TCL 403 với Ulefone Armor 21

TCL 403
TCL
403
Ulefone Armor 21
Ulefone
Armor 21

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
TCL
Ulefone
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
AnTuTu
102.545 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices
411.900 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices

Màn hình

Kích thước
6"
6.58"
Độ phân giải
480 x 960 px LowRes
1080 x 2408 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
267 ppi Medium Density
367 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
18:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1000:1 contrast ratio, 70% NTSC, NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Color LED Notifications, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic coating

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio A22 (MT6761)
MediaTek Helio G99 (MT6789)
CPU
4x Cortex A53 2.0 GHz
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
2 GHz
2.2 GHz
GPU
IMG PowerVR GE-class GPU
Mali-G57 MC2
RAM
2 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.9
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
0.80 µm
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Sony IMX686 Exmor RS
Kích thước cảm biến
1/1.7"

Camera trước

Độ phân giải
2 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.8
ƒ/ 2.2
Kích thước điểm ảnh
1.75 µm
1.00 µm
Cảm biến
Sony IMX481

Pin

Dung lượng
3000 mAh
9600 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes
Yes , 33.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 90h

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
78.2 mm 159.2 mm 9.6 mm Print 3D Model
81.6 mm 176.0 mm 18.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
182 g
400 g
Chất liệu
Polycarbonate
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Màu sắc
Gray Purple
Black
Bề mặt sử dụng
74 %
77 %
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
Áp kế
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với TCL 403

  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    TCL 40 NXTPAPER
    TCL
    40 NXTPAPER
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    Sony Xperia 1 V
    Sony
    Xperia 1 V
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    blu G73
    blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    Xiaomi Redmi 10C
    Xiaomi
    Redmi 10C
    4 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    Xiaomi Civi 2
    Xiaomi
    Civi 2
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Ulefone Armor 21

  • Ulefone
    Armor 21
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Ulefone Armor 21
    Ulefone Armor 23 Ultra
    Ulefone
    Armor 23 Ultra
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 21
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Ulefone Armor 21
    Honor Play 50 Plus
    Honor
    Play 50 Plus
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 21
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Ulefone Armor 21
    Vivo Y78 (t1)
    Vivo
    Y78 (t1)
    12 GB · 6.64" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 21
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Ulefone Armor 21
    Google Pixel 7 Pro
    Google
    Pixel 7 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 21
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Ulefone Armor 21
    OnePlus Nord N20 5G
    OnePlus
    Nord N20 5G
    6 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 21
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Ulefone Armor 21
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 21
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Ulefone Armor 21
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh