Samsung Galaxy Z Flip6 với ZTE Blade A34

Samsung Galaxy Z Flip6
Samsung
Galaxy Z Flip6
ZTE Blade A34
ZTE
Blade A34

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Samsung
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2024, 1 năm 11 tháng trước
tháng 2 năm 2024, 2 năm 4 tháng trước
Giá ra mắt
€ 1,209.00 ($ 1,411.86)
AnTuTu
2.340.323 Antutu v11 Overall performance better than 94% of devices
154.110 Antutu v10 Overall performance better than 54% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
6.6"
Độ phân giải
1080 x 2640 px FHD+
720 x 1612 px HD+
Loại
Super AMOLED AMOLED 2X
LCD IPS
Mật độ
419 ppi Very high density
267 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Ultra Thin Glass (UTG), Infinity Flex Display, Refresh rate 120 Hz, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus 2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
28 nm
Tần số
3.3 GHz
1.6 GHz
GPU
Adreno 750
PowerVR GE8322
RAM
12 GB
4 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Unknow
Cảm biến
Samsung GN3
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.57"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
Tracking AF, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), NPU AI Engine, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
10.8 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Unknow
Cảm biến
Samsung S5K3J1
Kích thước điểm ảnh
1.22 µm

Pin

Dung lượng
4000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 25.0W
Yes , 5.0W
Sạc không dây
Fast charging 25W, 50% in 30 min, Fast wireless charging 15W, Reverse wireless charging 4.5W
Tính năng
Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
71.9 mm 165.1 mm 6.9 mm Print 3D Model
75.8 mm 164.0 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
187 g
185 g
Chất liệu
Glass , Aluminium , Corning Gorilla Glass Victus 2
Plastic
Màu sắc
Blue Yellow Gray Green
Black Blue
Chống nước/bụi
IP48
Bề mặt sử dụng
88 %
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 13 Tiramisu Android 13
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 5 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM / eSIM + eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), HSP (Headset Profile), LE (Low Energy), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), ANT+, APT-x
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Samsung Galaxy Z Flip6

  • Samsung
    Galaxy Z Flip6
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Samsung Galaxy Z Flip6
    Samsung Galaxy Z Fold6 SE
    Samsung
    Galaxy Z Fold6 SE
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip6
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Samsung Galaxy Z Flip6
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip6
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Samsung Galaxy Z Flip6
    Oppo Find X7 Ultra
    Oppo
    Find X7 Ultra
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip6
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Samsung Galaxy Z Flip6
    hmd Pulse
    hmd
    Pulse
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip6
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Samsung Galaxy Z Flip6
    Google Pixel 8
    Google
    Pixel 8
    8 GB · 6.2" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip6
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Samsung Galaxy Z Flip6
    Vivo iQOO Z7s
    Vivo
    iQOO Z7s
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip6
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Samsung Galaxy Z Flip6
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip6
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Samsung Galaxy Z Flip6
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Blade A34

  • ZTE
    Blade A34
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A34
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A34
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A34
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A34
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A34
    iiif150 B3
    iiif150
    B3
    8 GB · 6.6" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A34
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A34
    Samsung Galaxy A35 5G
    Samsung
    Galaxy A35 5G
    6 GB · 6.6" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A34
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A34
    Oppo A78 4G
    Oppo
    A78 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A34
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A34
    Unihertz Tank 3
    Unihertz
    Tank 3
    16 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A34
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A34
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A34
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A34
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh