Samsung Galaxy Z Flip5 với ZTE Blade A53

Samsung
Galaxy Z Flip5

ZTE
Blade A53
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Samsung
- ZTE
- Ngày ra mắt
- tháng 7 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
- tháng 4 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
- AnTuTu
- 1.531.700 Antutu v10 Overall performance better than 90% of devices
- 112.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.7"
- 6.52"
- Độ phân giải
- 1080 x 2640 px FHD+
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- Super AMOLED AMOLED 2X
- LCD IPS
- Mật độ
- 426 ppi Very high density
- 269 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Ultra Thin Glass (UTG), Infinity Flex Display, External display cover glass - Corning G, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1750 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display
- Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8 Gen2 ( 3,36 GHz)
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- CPU
- 1x3.36GHz Cortex X3 + 4x2.8 GHz Cortex A715 + 3x2.02 GHz Cortex A510
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 28 nm
- Tần số
- 3.36 GHz
- 1.6 GHz
- GPU
- Qualcomm Adreno 740
- PowerVR GE8322
- RAM
- 8 GB
- 2 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5
- LPDDR4 RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 10.8 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Samsung S5K3J1
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.80 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/2.65"
- —
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 960 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Tracking AF, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), NPU AI Engine, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Noise reduction, Autofocus, Touch focus, Manual focus
Camera trước
- Độ phân giải
- 10 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- Unknow
- Kích thước điểm ảnh
- 1.22 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 3700 mAh
- 4000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 25.0W
- Yes , 10.0W
- Sạc không dây
- Fast charging 25W, 50% in 30 min, Fast wireless charging 15W, Reverse wireless charging 4.5W
- —
- Tính năng
- Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 32 GB
- Loại
- UFS Storage 4.0
- eMMC 5.1 Storage
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 71.9 mm 165.1 mm 6.9 mm Print 3D Model
- 76.5 mm 165.7 mm 9.4 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 187 g
- 198 g
- Chất liệu
- Plastic , Glass , Aluminium , Corning Gorilla Glass Victus 2
- Polycarbonate
- Màu sắc
- White Gray Green Lavender
- Blue Gray Green
- Chống nước/bụi
- IPX8
- —
- Bề mặt sử dụng
- 85 %
- 82 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
- Cập nhật
- OS updates: 4 years, Security updates: 5 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Bluetooth 4.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), HSP (Headset Profile), LE (Low Energy), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), ANT+, APT-x
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- —
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a)
- GPS, A-GPS, GLONASS
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in the back
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- —
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- —










