Samsung Galaxy Z Flip5 với Ulefone Power Armor X13

Samsung
Galaxy Z Flip5

Ulefone
Power Armor X13
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Samsung
- Ulefone
- Ngày ra mắt
- tháng 7 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
- tháng 7 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
- AnTuTu
- 1.531.700 Antutu v10 Overall performance better than 90% of devices
- 127.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.7"
- 6.52"
- Độ phân giải
- 1080 x 2640 px FHD+
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- Super AMOLED AMOLED 2X
- LCD IPS
- Mật độ
- 426 ppi Very high density
- 269 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Ultra Thin Glass (UTG), Infinity Flex Display, External display cover glass - Corning G, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1750 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display
- Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic coating
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8 Gen2 ( 3,36 GHz)
- Mediatek Helio G36
- CPU
- 1x3.36GHz Cortex X3 + 4x2.8 GHz Cortex A715 + 3x2.02 GHz Cortex A510
- 8x Cortex A53 2.2 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 12 nm
- Tần số
- 3.36 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Qualcomm Adreno 740
- IMG PowerVR GE8320 680 MHz
- RAM
- 8 GB
- 6 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 10.8 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Samsung S5K3J1
- Samsung S5KJN1
- Kích thước điểm ảnh
- 1.80 µm
- 0.64 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/2.65"
- 1/2.76"
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 960 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Tracking AF, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), NPU AI Engine, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 10 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- ƒ/ 2.0
- Kích thước điểm ảnh
- 1.22 µm
- 1.12 µm
- Cảm biến
- —
- GalaxyCore GC08A3
Pin
- Dung lượng
- 3700 mAh
- 6320 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 25.0W
- Yes , 10.0W
- Sạc không dây
- Fast charging 25W, 50% in 30 min, Fast wireless charging 15W, Reverse wireless charging 4.5W
- —
- Tính năng
- Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 1000 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 83h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 64 GB
- Loại
- UFS Storage 4.0
- eMMC 5.1 Storage
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 71.9 mm 165.1 mm 6.9 mm Print 3D Model
- 83.0 mm 173.0 mm 13.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 187 g
- 300 g
- Chất liệu
- Plastic , Glass , Aluminium , Corning Gorilla Glass Victus 2
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Màu sắc
- White Gray Green Lavender
- Black Orange
- Chống nước/bụi
- IPX8
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- Bề mặt sử dụng
- 85 %
- 71 %
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Cập nhật
- OS updates: 4 years, Security updates: 5 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), HSP (Headset Profile), LE (Low Energy), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), ANT+, APT-x
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- —
- La bàn
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- —










