Samsung Galaxy XCover 7 với ZTE Blade A35 Lite

Samsung Galaxy XCover 7
Samsung
Galaxy XCover 7
ZTE Blade A35 Lite
ZTE
Blade A35 Lite

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Samsung
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2024, 2 năm 5 tháng trước
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
AnTuTu
401.000 Antutu v10 Overall performance better than 65% of devices
95.200 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices

Màn hình

Kích thước
6.6"
4.95"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
480 x 854 px LowRes
Loại
TFT LCD (IPS)
LCD IPS Sharp Display
Mật độ
418 ppi Very high density
198 ppi Low Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
16:9
Tính năng
Water Drop Notch, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus+, Capacitive, Multi-touch
Without Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 6100+
Unisoc Tiger T606
CPU
2x2.2 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.2 GHz
1.6 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MC2
ARM Mali-G57
RAM
6 GB
2 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
2 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Unknow
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
0.3 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow

Pin

Dung lượng
4050 mAh
2000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 15.0W
Yes , 5.0W
Tính năng
Removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
32 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
80.1 mm 169.0 mm 10.2 mm Print 3D Model
72.0 mm 138.0 mm 9.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
240 g
138 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Polycarbonate
Màu sắc
Black
Gray
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
78 %
68 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 13 Tiramisu Android 13 Go Edition
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 4 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Dolby Atmos

Đã so sánh với Samsung Galaxy XCover 7

  • Samsung
    Galaxy XCover 7
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Samsung Galaxy XCover 7
    Samsung Galaxy Z Fold6 SE
    Samsung
    Galaxy Z Fold6 SE
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy XCover 7
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Samsung Galaxy XCover 7
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy XCover 7
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Samsung Galaxy XCover 7
    Ulefone Armor 27
    Ulefone
    Armor 27
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy XCover 7
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Samsung Galaxy XCover 7
    Vivo G2
    Vivo
    G2
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy XCover 7
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Samsung Galaxy XCover 7
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy XCover 7
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Samsung Galaxy XCover 7
    Blackview Oscal S80
    Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy XCover 7
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Samsung Galaxy XCover 7
    Oppo A17
    Oppo
    A17
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy XCover 7
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Samsung Galaxy XCover 7
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Blade A35 Lite

  • ZTE
    Blade A35 Lite
    2 GB · 4.95" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A35 Lite
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35 Lite
    2 GB · 4.95" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A35 Lite
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35 Lite
    2 GB · 4.95" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A35 Lite
    Huawei nova Y72
    Huawei
    nova Y72
    8 GB · 6.75" · Huawei HiSilicon KIRIN 710A
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35 Lite
    2 GB · 4.95" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A35 Lite
    Honor X50 GT
    Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35 Lite
    2 GB · 4.95" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A35 Lite
    Vivo Y100
    Vivo
    Y100
    8 GB · 6.38" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35 Lite
    2 GB · 4.95" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A35 Lite
    realme Narzo N55
    realme
    Narzo N55
    4 GB · 6.72" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35 Lite
    2 GB · 4.95" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A35 Lite
    Xiaomi Redmi Note 11 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 11 Pro 4G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35 Lite
    2 GB · 4.95" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade A35 Lite
    hisense E60
    hisense
    E60
    4 GB · 6.95" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh