Samsung Galaxy S25 Ultra với ZTE V70

Samsung Galaxy S25 Ultra
Samsung
Galaxy S25 Ultra
ZTE V70
ZTE
V70

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Samsung
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2025, 1 năm 5 tháng trước
tháng 6 năm 2023, 3 năm trước
Giá ra mắt
€ 1,459.00 ($ 1,703.81)
AnTuTu
3.135.223 Antutu v11 Overall performance better than 98% of devices
384.000 Antutu v9 Overall performance better than 64% of devices

Màn hình

Kích thước
6.86"
6.67"
Độ phân giải
1440 x 3120 px WQHD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
AMOLED Dynamic LTPO Amoled 2X
AMOLED
Mật độ
505 ppi Very high density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 24-120 Hz refresh rate, Refresh rate 120 Hz, Variable Refresh Rate (VRR), Peak brightness - 2600 cd/m², Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Armor, S-Pen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Elite
MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
CPU
2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
2x Cortex A76 2.4 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
3 nm
6 nm
Tần số
4.32 GHz
2.4 GHz
GPU
Adreno 830
Mali-G57 MC2
RAM
12 GB
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
200 Mpx
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.7
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung ISOCELL HP2
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.3"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Night Mode 2.0, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
12 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K3LU

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5100 mAh
Loại
Li-Ion
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 45.0W
Yes , 66.0W
Sạc không dây
25W wireless charging, 4.5W reverse wireless charging
Chu kỳ sạc
2000 cycles
Thời lượng
~ 45h
Tính năng
Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
77.6 mm 162.8 mm 8.2 mm Print 3D Model
76.2 mm 163.9 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
219 g
192 g
Chất liệu
Titanium
Plastic
Màu sắc
Black Blue Silver Pink Gray Green Night Black
Gray Green
Chống nước/bụi
IP68
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
91 %
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Cập nhật
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM / eSIM + Nano SIM / eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), HSP (Headset Profile), LE (Low Energy), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), ANT+, APT-x, LDAC, SBC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Noise cancellation microphone, Stereo Speakers
DTS / DTS X

Đã so sánh với Samsung Galaxy S25 Ultra

  • Samsung
    Galaxy S25 Ultra
    12 GB · 6.86" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25 Ultra
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25 Ultra
    12 GB · 6.86" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25 Ultra
    Samsung Galaxy A16 5G
    Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25 Ultra
    12 GB · 6.86" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25 Ultra
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25 Ultra
    12 GB · 6.86" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25 Ultra
    Blackview Fort 2
    Blackview
    Fort 2
    8 GB · 6.56" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25 Ultra
    12 GB · 6.86" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25 Ultra
    iiif150 Action 15
    iiif150
    Action 15
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25 Ultra
    12 GB · 6.86" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25 Ultra
    hotwav T7
    hotwav
    T7
    4 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25 Ultra
    12 GB · 6.86" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25 Ultra
    Honor X50 GT
    Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25 Ultra
    12 GB · 6.86" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25 Ultra
    Oppo A78 4G
    Oppo
    A78 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S25 Ultra
    12 GB · 6.86" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Samsung Galaxy S25 Ultra
    Xiaomi Redmi Note 13 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 13 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE V70

  • ZTE
    V70
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    ZTE V70
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    V70
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    ZTE V70
    Vivo Y100
    Vivo
    Y100
    8 GB · 6.38" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Xem so sánh
  • ZTE
    V70
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    ZTE V70
    Oppo A78 4G
    Oppo
    A78 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • ZTE
    V70
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    ZTE V70
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • ZTE
    V70
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    ZTE V70
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • ZTE
    V70
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    ZTE V70
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • ZTE
    V70
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    ZTE V70
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh