Samsung Galaxy M14 4G với Xiaomi Mix Fold 2

Samsung Galaxy M14 4G
Samsung
Galaxy M14 4G
Xiaomi Mix Fold 2
Xiaomi
Mix Fold 2

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Samsung
Xiaomi
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2024, 2 năm 3 tháng trước
tháng 8 năm 2022, 3 năm 10 tháng trước
Giá ra mắt
₹ 8,499.00 ($ 89.54)
AnTuTu
313.000 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices
1.409.502 Antutu v11 Overall performance better than 87% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.56"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1080 x 2520 px FHD+
Loại
LCD
Super AMOLED Samsung E5
Mật độ
393 ppi High Density
407 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Max brightness HBM - 1000 cd/m², Peak brightness - 1400 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus+, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO 2.0 (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
CPU
4x2.4 GHz Kryo 265 Gold + 4x1.9GHz Kryo 265 Silver
1x3.2 GHz Cortex X2 +3x2.8 GHz Cortex A710 + 4x2.0 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.4 GHz
3.2 GHz
GPU
Adreno 610
Qualcomm Adreno 730 875 MHz
RAM
4 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.6
Đèn flash
LED
Triple LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer
4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Cảm biến
Sony IMX766
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
20 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow
Cảm biến
Samsung S5K3T2
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4500 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 25.0W
Yes , 67.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Sạc không dây
Supports QC4+ / PD3.0 fast charge protocol

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage 3.1

Thân máy

Kích thước
77.8 mm 168.0 mm 8.8 mm Print 3D Model
73.9 mm 161.6 mm 11.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
194 g
262 g
Chất liệu
Plastic
Glass , Ceramics
Màu sắc
Blue Cyan
Black Gray
Bề mặt sử dụng
82 %
76 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 12 Snow Cone MIUI V13 (Android 12)
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 4 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Samsung Galaxy M14 4G

  • Samsung
    Galaxy M14 4G
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Samsung Galaxy M14 4G
    Samsung Galaxy Z Fold6 SE
    Samsung
    Galaxy Z Fold6 SE
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 4G
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Samsung Galaxy M14 4G
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 4G
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Samsung Galaxy M14 4G
    Poco X6 Neo
    Poco
    X6 Neo
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 4G
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Samsung Galaxy M14 4G
    Vivo G2
    Vivo
    G2
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 4G
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Samsung Galaxy M14 4G
    iiif150 Raptor
    iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 4G
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Samsung Galaxy M14 4G
    realme Narzo N55
    realme
    Narzo N55
    4 GB · 6.72" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 4G
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Samsung Galaxy M14 4G
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 4G
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Samsung Galaxy M14 4G
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh

Đã so sánh với Xiaomi Mix Fold 2

  • Xiaomi
    Mix Fold 2
    12 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xiaomi Mix Fold 2
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro Speed Edition
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro Speed Edition
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    Mix Fold 2
    12 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xiaomi Mix Fold 2
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    Mix Fold 2
    12 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xiaomi Mix Fold 2
    Oppo A17
    Oppo
    A17
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    Mix Fold 2
    12 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xiaomi Mix Fold 2
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    Mix Fold 2
    12 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xiaomi Mix Fold 2
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    Mix Fold 2
    12 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xiaomi Mix Fold 2
    Apple iPhone 12 Pro Max
    Apple
    iPhone 12 Pro Max
    6 GB · 6.7" · Apple A14 Bionic
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    Mix Fold 2
    12 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xiaomi Mix Fold 2
    Poco X3 NFC
    Poco
    X3 NFC
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh