Samsung Galaxy M14 4G với Vivo S20

Samsung Galaxy M14 4G
Samsung
Galaxy M14 4G
Vivo S20
Vivo
S20

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Samsung
vivo
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2024, 2 năm 3 tháng trước
tháng 11 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
Giá ra mắt
₹ 8,499.00 ($ 89.54)
CN¥ 2,299.00 ($ 336.20)
AnTuTu
313.000 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices
866.863 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.67"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1260 x 2800 px FHD+
Loại
LCD
AMOLED
Mật độ
393 ppi High Density
460 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 5000 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, 105% NTSC, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
CPU
4x2.4 GHz Kryo 265 Gold + 4x1.9GHz Kryo 265 Silver
1x2.63 GHz Cortex A715 +3x2.4 GHz Cortex A715 + 4x1.8 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.4 GHz
2.63 GHz
GPU
Adreno 610
Qualcomm Adreno 720
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
Quad LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Omnivision OV50A
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.55"

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5000 mAh
6500 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 25.0W
Yes , 90.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
77.8 mm 168.0 mm 8.8 mm Print 3D Model
74.2 mm 160.4 mm 7.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
194 g
186 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Blue Cyan
Black White Gold
Bề mặt sử dụng
82 %
90 %
Chống nước/bụi
IP64

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 15 OriginOS 5 (Android 15)
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 4 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.4
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GLONASS (L1), BeiDou (B1)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28b (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Samsung Galaxy M14 4G

  • Samsung
    Galaxy M14 4G
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Samsung Galaxy M14 4G
    Samsung Galaxy Z Fold6 SE
    Samsung
    Galaxy Z Fold6 SE
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 4G
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Samsung Galaxy M14 4G
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 4G
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Samsung Galaxy M14 4G
    Oppo Reno12 Pro
    Oppo
    Reno12 Pro
    12 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 4G
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Samsung Galaxy M14 4G
    hotwav T7
    hotwav
    T7
    4 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 4G
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Samsung Galaxy M14 4G
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 4G
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Samsung Galaxy M14 4G
    Google Pixel Fold
    Google
    Pixel Fold
    12 GB · 5.8" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 4G
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Samsung Galaxy M14 4G
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 4G
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Samsung Galaxy M14 4G
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo S20

  • Vivo
    S20
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo S20
    Vivo Y29 5G
    Vivo
    Y29 5G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    S20
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo S20
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    S20
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo S20
    hotwav T7
    hotwav
    T7
    4 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Vivo
    S20
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo S20
    Blackview SHARK 9 5G
    Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Xem so sánh
  • Vivo
    S20
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo S20
    Blackview A96
    Blackview
    A96
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Vivo
    S20
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo S20
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • Vivo
    S20
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo S20
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    S20
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo S20
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh