Samsung Galaxy F04 với ZTE Blade A75 5G

Samsung Galaxy F04
Samsung
Galaxy F04
ZTE Blade A75 5G
ZTE
Blade A75 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Samsung
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
tháng 9 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
AnTuTu
121.534 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
641.019 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices

Màn hình

Kích thước
6.5"
6.6"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1612 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
270 ppi Medium Density
267 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch, Infinity-V
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio P35 MT6765
Unisoc Tiger T760 / T8100
CPU
4x Cortex A53 2.3 GHz + 4x Cortex A53 1.8 GHz
4x 2.2 GHz ARM Cortex A76 +4x 2.2 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
14 nm
6 nm
Tần số
2.3 GHz
2.2 GHz
GPU
PowerVR GE8320
ARM Mali-G57 MP4
RAM
4 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Unknow

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 15.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No
Loại
UFS Storage 3.1

Thân máy

Kích thước
75.9 mm 164.2 mm 9.1 mm Print 3D Model
74.9 mm 163.6 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
188 g
204 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Purple Green
Black Green
Bề mặt sử dụng
81 %
87 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Android 13 Tiramisu Android 13
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 4 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), SBC, AAC
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Cảm biến ánh sáng
Yes

Đã so sánh với Samsung Galaxy F04

  • Samsung
    Galaxy F04
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Samsung Galaxy F04
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F04
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Samsung Galaxy F04
    Google Pixel Fold
    Google
    Pixel Fold
    12 GB · 5.8" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F04
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Samsung Galaxy F04
    Vivo iQOO Z7s
    Vivo
    iQOO Z7s
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F04
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Samsung Galaxy F04
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F04
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Samsung Galaxy F04
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F04
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Samsung Galaxy F04
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F04
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Samsung Galaxy F04
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Blade A75 5G

  • ZTE
    Blade A75 5G
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Blade A75 5G
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A75 5G
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Blade A75 5G
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A75 5G
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Blade A75 5G
    hotwav T7
    hotwav
    T7
    4 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A75 5G
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Blade A75 5G
    fossibot S1
    fossibot
    S1
    6 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A75 5G
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Blade A75 5G
    Samsung Galaxy A54 5G
    Samsung
    Galaxy A54 5G
    8 GB · 6.4" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A75 5G
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Blade A75 5G
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A75 5G
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Blade A75 5G
    Oppo A17
    Oppo
    A17
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A75 5G
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Blade A75 5G
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh