Samsung Galaxy F04 với Xiaomi Redmi Note 14 SE

Samsung
Galaxy F04

Xiaomi
Redmi Note 14 SE
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Samsung
- Xiaomi
- Ngày ra mắt
- tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
- tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
- AnTuTu
- 121.534 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
- 470.000 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.5"
- 6.67"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- Oled
- Mật độ
- 270 ppi Medium Density
- 405 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch, Infinity-V
- Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Max brightness HBM - 1200 cd/m², Peak brightness - 2100 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio P35 MT6765
- MediaTek Dimensity 7025
- CPU
- 4x Cortex A53 2.3 GHz + 4x Cortex A53 1.8 GHz
- 2x2.5 GHz ARM Cortex A78+6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 14 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.3 GHz
- 2.5 GHz
- GPU
- PowerVR GE8320
- IMG BXM-8-256
- RAM
- 4 GB
- 6 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 1.5
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Front Flash, Night Mode
- Cảm biến
- —
- Sony LYT-600
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.70 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.95"
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 20 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.2
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 5100 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 15.0W
- Yes , 33.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Reverse charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 2.2
Thân máy
- Kích thước
- 75.9 mm 164.2 mm 9.1 mm Print 3D Model
- 75.7 mm 162.4 mm 8.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 188 g
- 190 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic , Corning Gorilla Glass 5
- Màu sắc
- Purple Green
- Black White Violet
- Bề mặt sử dụng
- 81 %
- 87 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP64 , Splash resistant
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Android 14 Upside-down cake HyperOS (Android 14)
- Cập nhật
- OS updates: 2 years, Security updates: 4 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Stereo Speakers














