Samsung Galaxy A35 5G với ZTE Axon 60 Lite

Samsung Galaxy A35 5G
Samsung
Galaxy A35 5G
ZTE Axon 60 Lite
ZTE
Axon 60 Lite

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Samsung
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2024, 2 năm 3 tháng trước
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
Giá ra mắt
€ 380.00 ($ 445.22)
AnTuTu
603.647 Antutu v10 Overall performance better than 76% of devices
240.000 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices

Màn hình

Kích thước
6.6"
6.6"
Độ phân giải
1080 x 2340 px FHD+
720 x 1612 px HD+
Loại
Super AMOLED
LCD IPS
Mật độ
403 ppi Very high density
267 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Always-On Display, HDR10+, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Exynos 1380
Unisoc Tiger T606
CPU
4x2.4GHz ARM Cortex A78 + 4x2.0 GHz ARM Cortex A55
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
5 nm
12 nm
Tần số
2.4 GHz
1.6 GHz
GPU
ARM Mali-G68 MP5
ARM Mali-G57
RAM
6 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Unknow
Cảm biến
Samsung GN8
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.96"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
2x2 OCL, Pro Video Mode, 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, AutoFraming, Autofocus, Touch focus, All Pixel Omni- Directional PDAF, NPU AI Engine, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, RAW 12 bits, DOL HDR
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ --
Cảm biến
Samsung S5K3L6
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 25.0W
Yes , 22.5W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
78.0 mm 161.7 mm 8.2 mm Print 3D Model
75.3 mm 164.2 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
209 g
190 g
Chất liệu
Plastic
Polycarbonate , Glass
Màu sắc
Black White Blue Violet Lime
Black Blue Gold
Chống nước/bụi
IP67
Bề mặt sử dụng
84 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 13 Tiramisu Android 13
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), HSP (Headset Profile), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), HOGP, APT-x, LDAC, Apt-x Adaptive
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers
DTS / DTS X
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Samsung Galaxy A35 5G

  • Samsung
    Galaxy A35 5G
    6 GB · 6.6" · Exynos 1380
    Samsung Galaxy A35 5G
    Samsung Galaxy Z Fold6 SE
    Samsung
    Galaxy Z Fold6 SE
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A35 5G
    6 GB · 6.6" · Exynos 1380
    Samsung Galaxy A35 5G
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A35 5G
    6 GB · 6.6" · Exynos 1380
    Samsung Galaxy A35 5G
    Doogee V Max Plus
    Doogee
    V Max Plus
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A35 5G
    6 GB · 6.6" · Exynos 1380
    Samsung Galaxy A35 5G
    Nothing Phone (2a)
    Nothing
    Phone (2a)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A35 5G
    6 GB · 6.6" · Exynos 1380
    Samsung Galaxy A35 5G
    Honor 100
    Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A35 5G
    6 GB · 6.6" · Exynos 1380
    Samsung Galaxy A35 5G
    Honor X6  5G
    Honor
    X6 5G
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A35 5G
    6 GB · 6.6" · Exynos 1380
    Samsung Galaxy A35 5G
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A35 5G
    6 GB · 6.6" · Exynos 1380
    Samsung Galaxy A35 5G
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Axon 60 Lite

  • ZTE
    Axon 60 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Axon 60 Lite
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Axon 60 Lite
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Axon 60 Lite
    Xiaomi Redmi A3x
    Xiaomi
    Redmi A3x
    3 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T603
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Axon 60 Lite
    Poco X6 Neo
    Poco
    X6 Neo
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Axon 60 Lite
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Axon 60 Lite
    Unihertz Tank 3
    Unihertz
    Tank 3
    16 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Axon 60 Lite
    Oppo A76
    Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Axon 60 Lite
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh