Samsung Galaxy A17 5G với ZTE Axon 60

Samsung Galaxy A17 5G
Samsung
Galaxy A17 5G
ZTE Axon 60
ZTE
Axon 60

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Samsung
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2025, 10 tháng trước
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
AnTuTu
519.526 Antutu v11 Overall performance better than 73% of devices
285.000 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.72"
Độ phân giải
1080 x 2340 px FHD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
Super AMOLED
LCD IPS
Mật độ
385 ppi High Density
165 ppi Low Density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Samsung Exynos 1330
Unisoc Tiger T616
CPU
2x Cortex A78 2.4 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
2 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
5 nm
12 nm
Tần số
2.4 GHz
2 GHz
GPU
Mali-G68 MC4
Mali-G57 MP1
RAM
4 GB
6 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 25.0W
Yes , 22.5W
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 44h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
77.9 mm 164.4 mm 7.5 mm Print 3D Model
72.2 mm 166.3 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
192 g
182 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Blue Gray
Black Blue
Chống nước/bụi
IP54
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
86 %
51 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 12 Snow Cone Android 12
Cập nhật
OS updates: 6 years, Security updates: 6 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Single SIM (Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B13 (700), B28a (700), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B5 (850)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Samsung Galaxy A17 5G

  • Samsung
    Galaxy A17 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy A17 5G
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A17 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy A17 5G
    Samsung Galaxy A16 5G
    Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A17 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy A17 5G
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A17 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy A17 5G
    Alcatel 3 (2025)
    Alcatel
    3 (2025)
    3 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A17 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy A17 5G
    Doogee Note 56X Pro
    Doogee
    Note 56X Pro
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A17 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy A17 5G
    Oppo K12
    Oppo
    K12
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A17 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy A17 5G
    hotwav Note 15
    hotwav
    Note 15
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A17 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy A17 5G
    Blackview BV9300
    Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A17 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy A17 5G
    Vivo Y100
    Vivo
    Y100
    8 GB · 6.38" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Axon 60

  • ZTE
    Axon 60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 60
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 60
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 60
    Honor X60
    Honor
    X60
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 60
    Vivo V40 5G
    Vivo
    V40 5G
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 60
    iiif150 Raptor
    iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 60
    Honor X6  5G
    Honor
    X6 5G
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 60
    hisense E60
    hisense
    E60
    4 GB · 6.95" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 60
    Oppo A58 5G
    Oppo
    A58 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh