Samsung Galaxy A16 5G với Vivo Y58

Samsung Galaxy A16 5G
Samsung
Galaxy A16 5G
Vivo Y58
Vivo
Y58

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Samsung
vivo
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
tháng 6 năm 2024, 2 năm trước
Giá ra mắt
€ 249.00 ($ 290.78)
AnTuTu
419.526 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices
456.552 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.72"
Độ phân giải
1080 x 2340 px FHD+
1080 x 2408 px FHD+
Loại
Super AMOLED
LCD IPS
Mật độ
385 ppi High Density
393 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², 1400:1 contrast ratio, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Samsung Exynos 1330
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
CPU
2x Cortex A78 2.4 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
5 nm
4 nm
Tần số
2.4 GHz
2.2 GHz
GPU
Mali-G68 MC4
Qualcomm Adreno
RAM
4 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Flicker sensor, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
GalaxyCore GC13AO
Kích thước điểm ảnh
1.10 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Ion
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 25.0W
Yes , 44.0W
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 44h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
77.9 mm 164.4 mm 7.9 mm Print 3D Model
76.0 mm 165.7 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
200 g
199 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black White Blue Gold Green
Black Blue
Chống nước/bụi
IP54
IP64
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
85 %
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 14 Upside-down cake Funtouch OS 14 (Android 14)
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
OS updates: 1 years, Security updates: 2 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Cảm biến tiệm cận
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Samsung Galaxy A16 5G

  • Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy A16 5G
    Samsung Galaxy Z Fold6 SE
    Samsung
    Galaxy Z Fold6 SE
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy A16 5G
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy A16 5G
    Oukitel C37
    Oukitel
    C37
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy A16 5G
    Xiaomi Redmi Note 14 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 14 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy A16 5G
    Blackview BV9300
    Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy A16 5G
    Blackview Oscal S80
    Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy A16 5G
    Xiaomi Redmi Note 11 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 11 Pro 4G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy A16 5G
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y58

  • Vivo
    Y58
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y58
    Vivo Y29 5G
    Vivo
    Y29 5G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y58
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y58
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y58
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y58
    Oukitel WP50 5G
    Oukitel
    WP50 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y58
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y58
    Motorola Edge 50 Ultra
    Motorola
    Edge 50 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y58
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y58
    Blackview BL8000
    Blackview
    BL8000
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y58
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y58
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y58
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y58
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y58
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y58
    hisense V40i
    hisense
    V40i
    3 GB · 6.52" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh