Samsung Galaxy A16 4G với ZTE Axon 60

Samsung Galaxy A16 4G
Samsung
Galaxy A16 4G
ZTE Axon 60
ZTE
Axon 60

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Samsung
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
Giá ra mắt
€ 199.00 ($ 232.39)
AnTuTu
388.147 Antutu v10 Overall performance better than 65% of devices
285.000 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.72"
Độ phân giải
1080 x 2340 px FHD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
Super AMOLED
LCD IPS
Mật độ
396 ppi High Density
165 ppi Low Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Peak brightness - 800 cd/m², Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G99 (MT6789)
Unisoc Tiger T616
CPU
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
2 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.2 GHz
2 GHz
GPU
Mali-G57 MC2
Mali-G57 MP1
RAM
4 GB
6 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Cảm biến
GalaxyCore GC13AO
Kích thước điểm ảnh
1.10 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 25.0W
Yes , 22.5W
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 45h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
77.9 mm 164.4 mm 7.9 mm Print 3D Model
72.2 mm 166.3 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
200 g
182 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Blue Gray Green
Black Blue
Chống nước/bụi
IP42
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
86 %
51 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 12 Snow Cone Android 12
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Single SIM (Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B13 (700), B28a (700), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B5 (850)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
2 microphones
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Samsung Galaxy A16 4G

  • Samsung
    Galaxy A16 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy A16 4G
    Samsung Galaxy Z Fold6 SE
    Samsung
    Galaxy Z Fold6 SE
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy A16 4G
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy A16 4G
    Oukitel C53
    Oukitel
    C53
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy A16 4G
    Ulefone Armor 27T
    Ulefone
    Armor 27T
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy A16 4G
    UmiDigi G2
    UmiDigi
    G2
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy A16 4G
    Oppo A78 4G
    Oppo
    A78 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy A16 4G
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy A16 4G
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Axon 60

  • ZTE
    Axon 60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 60
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 60
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 60
    fossibot F109
    fossibot
    F109
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 60
    Poco X6 Neo
    Poco
    X6 Neo
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 60
    Blackview BV9300
    Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 60
    Oppo Find N3 Flip
    Oppo
    Find N3 Flip
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 9200
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 60
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 60
    Oppo A17
    Oppo
    A17
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh