Samsung Galaxy A07 4G với Vivo Y100A

Samsung
Galaxy A07 4G

Vivo
Y100A
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Samsung
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 8 năm 2025, 10 tháng trước
- tháng 4 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
- AnTuTu
- 416.900 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
- 402.000 Antutu v10 Overall performance better than 66% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.7"
- 6.38"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- PLS
- AMOLED
- Mật độ
- 262 ppi Medium Density
- 413 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Peak brightness - 1300 cd/m², 6000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G99 (MT6789)
- Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
- CPU
- 2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- 2x2.2 GHz Kryo 660 Gold +6x1.7 GHz Kryo 660 Silver
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Mali-G57 MC2
- Qualcomm Adreno 619
- RAM
- 4 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 64 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.79
- Cảm biến
- Samsung S5KJN1
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/2.76"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- GalaxyCore GC08A8
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 4500 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 25.0W
- Yes , 44.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 128 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 2.1
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 77.4 mm 164.4 mm 7.6 mm Print 3D Model
- 73.5 mm 158.9 mm 7.7 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 184 g
- 181 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic , Glass
- Màu sắc
- Black Gray Green Violet
- Black Blue Gold
- Chống nước/bụi
- IP54
- IP54
- Bề mặt sử dụng
- 83 %
- 84 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 Android 16
- Android 13 Tiramisu FunTouch OS 13 (Android 13)
- Cập nhật
- OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n8 (900), n28a (700), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes















