Samsung Galaxy A06 với Vivo Y100 4G

Samsung Galaxy A06
Samsung
Galaxy A06
Vivo Y100 4G
Vivo
Y100 4G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Samsung
vivo
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2024, 1 năm 10 tháng trước
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
AnTuTu
225.154 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
347.480 Antutu v10 Overall performance better than 63% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.67"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
PLS
AMOLED E4
Mật độ
262 ppi Medium Density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, 107% NTSC, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 500 cd/m², Peak brightness - 1800 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 70% NTSC, 83% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
2 GHz
2.8 GHz
GPU
Arm Mali-G52 MC2 950MHz
Adreno 610
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
GalaxyCore GC08A8
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 25.0W
Yes , 80.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
77.3 mm 167.3 mm 8.0 mm Print 3D Model
75.8 mm 163.2 mm 7.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
189 g
186 g
Chất liệu
Plastic
Plastic , Splash resistant design
Màu sắc
Black White Gold Green Cyan
Black Green
Bề mặt sử dụng
83 %
86 %
Chống nước/bụi
IP54

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 14 Upside-down cake Funtouch OS 14 (Android 14)
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
OS updates: 1 years, Security updates: 2 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với Samsung Galaxy A06

  • Samsung
    Galaxy A06
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A06
    Samsung Galaxy Z Fold6 SE
    Samsung
    Galaxy Z Fold6 SE
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A06
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A06
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A06
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A06
    Honor 90 Smart
    Honor
    90 Smart
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A06
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A06
    Nothing Phone (2a)
    Nothing
    Phone (2a)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A06
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A06
    Vivo T2 5G
    Vivo
    T2 5G
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A06
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A06
    Honor 100
    Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A06
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A06
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A06
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A06
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y100 4G

  • Vivo
    Y100 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Vivo Y100 4G
    Vivo Y29 5G
    Vivo
    Y29 5G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y100 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Vivo Y100 4G
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y100 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Vivo Y100 4G
    hotwav T7
    hotwav
    T7
    4 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y100 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Vivo Y100 4G
    OnePlus Ace 5
    OnePlus
    Ace 5
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y100 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Vivo Y100 4G
    Infinix Hot 30
    Infinix
    Hot 30
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y100 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Vivo Y100 4G
    Blackview BV9300
    Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y100 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Vivo Y100 4G
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y100 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Vivo Y100 4G
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh