Samsung Galaxy A06 5G với ZTE Voyage 3D

Samsung Galaxy A06 5G
Samsung
Galaxy A06 5G
ZTE Voyage 3D
ZTE
Voyage 3D

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Samsung
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
tháng 6 năm 2024, 2 năm trước
AnTuTu
381.000 Antutu v10 Overall performance better than 64% of devices
641.019 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 1,499.00 ($ 219.21)

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.58"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2408 px FHD+
Loại
PLS
LCD IPS
Mật độ
262 ppi Medium Density
401 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 6300
Unisoc Tiger T760 / T8100
CPU
2x2.4 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
4x 2.2 GHz ARM Cortex A76 +4x 2.2 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
6 nm
Tần số
2.4 GHz
2.2 GHz
GPU
Arm Mali-G57 MC2
ARM Mali-G57 MP4
RAM
4 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow
Cảm biến
GalaxyCore GC08A8
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4500 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 25.0W
Yes , 33.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 2.2
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
77.3 mm 167.3 mm 8.0 mm Print 3D Model
75.0 mm 163.5 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
191 g
190 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black White Gray Green
Black
Chống nước/bụi
IP54
Bề mặt sử dụng
83 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 13 Tiramisu Android 13
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 5 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, Beidou, Galileo
USB
USB Type-C

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với Samsung Galaxy A06 5G

  • Samsung
    Galaxy A06 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy A06 5G
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A06 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy A06 5G
    Samsung Galaxy A16 5G
    Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A06 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy A06 5G
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A06 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy A06 5G
    realme Note 70T
    realme
    Note 70T
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A06 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy A06 5G
    realme 14T
    realme
    14T
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A06 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy A06 5G
    realme GT 6
    realme
    GT 6
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A06 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy A06 5G
    Oppo A80 5G
    Oppo
    A80 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A06 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy A06 5G
    Honor 100
    Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A06 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy A06 5G
    Vivo T2 5G
    Vivo
    T2 5G
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Voyage 3D

  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    Oppo A80 5G
    Oppo
    A80 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    hotwav T7
    hotwav
    T7
    4 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    Oppo A78 4G
    Oppo
    A78 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    hisense E60
    hisense
    E60
    4 GB · 6.95" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh