Samsung Galaxy A06 5G với Samsung Galaxy A16 4G

Samsung Galaxy A06 5G
Samsung
Galaxy A06 5G
Samsung Galaxy A16 4G
Samsung
Galaxy A16 4G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Samsung
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
AnTuTu
381.000 Antutu v10 Overall performance better than 64% of devices
388.147 Antutu v10 Overall performance better than 65% of devices
Giá ra mắt
€ 199.00 ($ 232.39)

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.7"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2340 px FHD+
Loại
PLS
Super AMOLED
Mật độ
262 ppi Medium Density
396 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Peak brightness - 800 cd/m², Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 6300
MediaTek Helio G99 (MT6789)
CPU
2x2.4 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
6 nm
Tần số
2.4 GHz
2.2 GHz
GPU
Arm Mali-G57 MC2
Mali-G57 MC2
RAM
4 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
1/2.76"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
GalaxyCore GC08A8
GalaxyCore GC13AO
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
1.10 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 25.0W
Yes , 25.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 45h

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
77.3 mm 167.3 mm 8.0 mm Print 3D Model
77.9 mm 164.4 mm 7.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
191 g
200 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black White Gray Green
Black Blue Gray Green
Chống nước/bụi
IP54
IP42
Bề mặt sử dụng
83 %
86 %
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 5 years
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
USB
USB Type-C

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
2 microphones

Đã so sánh với Samsung Galaxy A06 5G

  • Samsung
    Galaxy A06 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy A06 5G
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A06 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy A06 5G
    Samsung Galaxy A16 5G
    Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A06 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy A06 5G
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A06 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy A06 5G
    Xiaomi 15T Pro
    Xiaomi
    15T Pro
    12 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 9400+
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A06 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy A06 5G
    Oukitel WP55 Ultra
    Oukitel
    WP55 Ultra
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A06 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy A06 5G
    iiif150 B3
    iiif150
    B3
    8 GB · 6.6" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A06 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy A06 5G
    Motorola Moto G Play (2024)
    Motorola
    Moto G Play (2024)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A06 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy A06 5G
    Honor X6  5G
    Honor
    X6 5G
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A06 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Samsung Galaxy A06 5G
    Google Pixel Fold
    Google
    Pixel Fold
    12 GB · 5.8" · Google Tensor G2
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy A16 4G

  • Samsung
    Galaxy A16 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy A16 4G
    Samsung Galaxy Z Fold6 SE
    Samsung
    Galaxy Z Fold6 SE
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy A16 4G
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy A16 4G
    Oukitel C38
    Oukitel
    C38
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy A16 4G
    Oppo Find X7 Ultra
    Oppo
    Find X7 Ultra
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy A16 4G
    Blackview A96
    Blackview
    A96
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy A16 4G
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy A16 4G
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy A16 4G
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh