Samsung Galaxy A05 với Vivo Y200 5G

Samsung
Galaxy A05

Vivo
Y200 5G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Samsung
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 9 năm 2023, 2 năm 9 tháng trước
- tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
- AnTuTu
- 225.154 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
- 460.870 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.7"
- 6.67"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- PLS
- AMOLED
- Mật độ
- 262 ppi Medium Density
- 400 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, 107% NTSC, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 800 cd/m², DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
- Qualcomm Snapdragon 4 Gen 1 (SM4375)
- CPU
- 2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
- 2x2.0 GHz Cortex A78 + 6x1.8 GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2 GHz
- GPU
- Arm Mali-G52 MC2 950MHz
- Adreno
- RAM
- 4 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 64 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.79
- Đèn flash
- LED
- Quad LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.0
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 4800 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Lithium
- Sạc nhanh
- Yes , 25.0W
- Yes , 44.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 128 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
Thân máy
- Kích thước
- 78.2 mm 168.8 mm 8.8 mm Print 3D Model
- 74.8 mm 162.3 mm 7.7 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 195 g
- 190 g
- Chất liệu
- Plastic
- Glass
- Màu sắc
- Black Silver Green
- Black Silver Purple Green
- Bề mặt sử dụng
- 82 %
- 88 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP54
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 13 Tiramisu FunTouch OS 13 (Android 13)
- Cập nhật
- OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes









