realme Neo7x với Ulefone Armor 27T

realme
Neo7x

Ulefone
Armor 27T
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- realme
- Ulefone
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
- tháng 8 năm 2024, 1 năm 10 tháng trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 1,299.00 ($ 189.98)
- —
- AnTuTu
- 750.000 Antutu v10 Overall performance better than 80% of devices
- 412.000 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- 6.78"
- Độ phân giải
- 1080 x 2400 px FHD+
- 1080 x 2460 px FHD+
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 395 ppi High Density
- 396 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 21:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Brightnes 600 cd/m² (typ), Peak brightness - 2000 cd/m², Max brightness HBM - 1200 cd/m², 1500:1 contrast ratio, 6000000:1 contrast ratio, HDR, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Color LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic coating
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
- MediaTek Helio G99 (MT6789)
- CPU
- 4x Cortex A78 a 2.3 GHz + 4x Cortex A55 a 1.8 GHz
- 2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.3 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Adreno GPU
- Mali-G57 MC2
- RAM
- 8 GB
- 12 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.95
- Cảm biến
- Omnivision OV50D40 Light Hunter 400
- Samsung GN1
- Kích thước điểm ảnh
- 0.61 µm
- 1.20 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/2.88"
- 1/1.31"
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, Night Vision
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- ƒ/ 2.45
- Cảm biến
- Sony IMX480
- Samsung S5KGD1
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 0.80 µm
Pin
- Dung lượng
- 6000 mAh
- 10600 mAh
- Loại
- Si-Carbon Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 45.0W
- Yes , 33.0W
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- 30W wireless charging
- Chu kỳ sạc
- —
- 1000 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 112h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 3.1
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 75.6 mm 163.1 mm 8.0 mm Print 3D Model
- 86.8 mm 182.8 mm 18.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 194 g
- 441 g
- Chất liệu
- Plastic
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Màu sắc
- Silver Brown
- Black
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- Bề mặt sử dụng
- 87 %
- 68 %
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 RealmeUI 6.0 (Android 15)
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Cập nhật
- OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
- —
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, NavIC System
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- Hi-Res Audio, Stereo Speakers, 2 microphones
- —
- Áp kế
- —
- Yes
- La bàn
- —
- Yes
















