realme Neo7 SE với ZTE Blade A53

realme
Neo7 SE

ZTE
Blade A53
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- realme
- ZTE
- Ngày ra mắt
- tháng 2 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
- tháng 4 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 1,799.00 ($ 263.08)
- —
- AnTuTu
- 1.934.706 Antutu v11 Overall performance better than 93% of devices
- 112.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.52"
- Độ phân giải
- 1264 x 2780 px QHD
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 450 ppi Very high density
- 269 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, TÜV Low Blue Light, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 6000 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 8400
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- CPU
- 1x3,25 GHz Cortex A725 + 3x3.0 GHz Cortex A725 + 4x2.1GHz Cortex A725
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 28 nm
- Tần số
- 3.25 GHz
- 1.6 GHz
- GPU
- Immortalis G720 MC7 1.3GHz GPU
- PowerVR GE8322
- RAM
- 8 GB
- 2 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5X
- LPDDR4 RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Sony IMX882
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.95"
- —
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 960 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
- Noise reduction, Autofocus, Touch focus, Manual focus
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- Unknow
- Cảm biến
- Sony IMX480
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 7000 mAh
- 4000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 80.0W
- Yes , 10.0W
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 32 GB
- Loại
- UFS Storage 4.0
- eMMC 5.1 Storage
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 76.3 mm 162.5 mm 8.6 mm Print 3D Model
- 76.5 mm 165.7 mm 9.4 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 212 g
- 198 g
- Chất liệu
- Plastic
- Polycarbonate
- Màu sắc
- Black White Blue
- Blue Gray Green
- Chống nước/bụi
- IP68
- —
- Bề mặt sử dụng
- 92 %
- 82 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 RealmeUI 6.0 (Android 15)
- Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
- Cập nhật
- OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
- —
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Bluetooth 4.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- —
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
- GPS, A-GPS, GLONASS
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n20 (800), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, in the back
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones
- —















