realme Narzo N55 với Vivo Y500

realme
Narzo N55

Vivo
Y500
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- realme
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 4 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
- tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
- AnTuTu
- 247.600 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices
- 717.999 Antutu v10 Overall performance better than 78% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.72"
- 6.77"
- Độ phân giải
- 1080 x 2400 px FHD+
- 1080 x 2392 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 393 ppi High Density
- 388 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Peak brightness - 680 cd/m², 10 Bits panel (8-bit +2-bit FRC), Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless
- Hole-punch Notch, SGS Certified, 2160 Hz PWM, 3840 Hz PWM, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 1800 cd/m², Peak brightness - 4500 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 105% NTSC, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, 3D curved glass screen, King Kong Diamond JuRhino Glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G88
- MediaTek Dimensity 7300
- CPU
- 2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
- 4xCortex A78 2.5GHz + 4xCortex A55 2.0GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2.5 GHz
- GPU
- Arm Mali-G52 MC2 1000MHz
- Arm Mali-G615 MC2
- RAM
- 4 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 64 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Omnivision OV64B
- Sony IMX882
- Kích thước điểm ảnh
- 0.70 µm
- 0.80 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/2"
- 1/1.95"
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.45
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 8200 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 33.0W
- Yes , 90.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 2.2
Thân máy
- Kích thước
- 75.9 mm 165.6 mm 7.9 mm Print 3D Model
- 75.9 mm 163.1 mm 8.2 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 189 g
- 213 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black Blue
- White Gold Purple
- Bề mặt sử dụng
- 86 %
- 90 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68, IP69
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu RealmeUI 4.0 (Android 13)
- Android 15 OriginOS 5 (Android 15)
- Cập nhật
- OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.4
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Stereo Speakers















