realme GT8 với Samsung Galaxy F04

realme
GT8

Samsung
Galaxy F04
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- realme
- Samsung
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2025, 8 tháng trước
- tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 2,899.00 ($ 424.88)
- —
- AnTuTu
- 3.322.942 Antutu v11 Overall performance better than 98% of devices
- 121.534 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.79"
- 6.5"
- Độ phân giải
- 1440 x 3136 px WQHD+
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- AMOLED BOE Q10+
- LCD IPS
- Mật độ
- 508 ppi Very high density
- 270 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, SGS Certified, TÜV Low Blue Light, 1-165 Hz refresh rate, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Brightnes 1000 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 2000 cd/m², Peak brightness - 7000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Crystal Armor Glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch, Infinity-V
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8 Elite
- MediaTek Helio P35 MT6765
- CPU
- 2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
- 4x Cortex A53 2.3 GHz + 4x Cortex A53 1.8 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 3 nm
- 14 nm
- Tần số
- 4.32 GHz
- 2.3 GHz
- GPU
- Adreno 830
- PowerVR GE8320
- RAM
- 12 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5X
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Sony LYT-700C
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.56"
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 960 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- UIS, Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Sony IMX480
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 7000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Si-Carbon Li-Ion
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 100.0W
- Yes , 15.0W
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 64 GB
- Loại
- UFS Storage 4.1
- —
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 76.9 mm 161.8 mm 8.2 mm Print 3D Model
- 75.9 mm 164.2 mm 9.1 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 214 g
- 188 g
- Chất liệu
- Glass , Aluminium
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Violet
- Purple Green
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69
- —
- Bề mặt sử dụng
- 90 %
- 81 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 RealmeUI 7.0 (Android 16)
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Cập nhật
- OS updates: 5 years, Security updates: 5 years
- OS updates: 2 years, Security updates: 4 years
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Wi-Fi Hotspot
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
- GPS, A-GPS, GLONASS
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n18 (850), n26 (850), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700), n80 (1800), n84 (2100)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones
- —















