realme GT5 với Samsung Galaxy F04

realme
GT5

Samsung
Galaxy F04
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- realme
- Samsung
- Ngày ra mắt
- tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
- tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 2,999.00 ($ 438.56)
- —
- AnTuTu
- 1.753.869 Antutu v11 Overall performance better than 92% of devices
- 121.534 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.74"
- 6.5"
- Độ phân giải
- 1240 x 2772 px WQHD+
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 451 ppi Very high density
- 270 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 2160 Hz PWM, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 1400 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, LED Notifications, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch, Infinity-V
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
- MediaTek Helio P35 MT6765
- CPU
- 1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
- 4x Cortex A53 2.3 GHz + 4x Cortex A53 1.8 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 14 nm
- Tần số
- 3.2 GHz
- 2.3 GHz
- GPU
- Qualcomm Adreno 740
- PowerVR GE8320
- RAM
- 12 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5X
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.88
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Sony IMX890
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.56"
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 1920 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Flicker sensor, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Gimbal, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.45
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Samsung S5K3P9
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 5240 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Lithium
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 150.0W
- Yes , 15.0W
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 64 GB
- Loại
- UFS Storage 4.0
- —
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 75.4 mm 163.1 mm 8.9 mm Print 3D Model
- 75.9 mm 164.2 mm 9.1 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 205 g
- 188 g
- Chất liệu
- Plastic , Metal
- Plastic
- Màu sắc
- Silver Green
- Purple Green
- Bề mặt sử dụng
- 88 %
- 81 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu RealmeUI 4.0 (Android 13)
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Cập nhật
- OS updates: 3 years, Security updates: 4 years
- OS updates: 2 years, Security updates: 4 years
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Wi-Fi Hotspot
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5), GPS (L1+L2+L5), QZSS (L1+L2+L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
- GPS, A-GPS, GLONASS
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- —
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones
- —










