Poco M7 Pro 5G với ZTE Blade V50 Vita

Poco
M7 Pro 5G

ZTE
Blade V50 Vita
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- POCO
- ZTE
- Ngày ra mắt
- tháng 12 năm 2024, 1 năm 6 tháng trước
- tháng 9 năm 2023, 2 năm 9 tháng trước
- Giá ra mắt
- ₹ 13,999.00 ($ 147.49)
- —
- AnTuTu
- 470.000 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices
- 112.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- 6.75"
- Độ phân giải
- 1080 x 2400 px FHD+
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- Oled
- LCD IPS
- Mật độ
- 405 ppi Very high density
- 260 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, SGS Certified, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Max brightness HBM - 1200 cd/m², Peak brightness - 2100 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 7025
- Unisoc Tiger T606
- CPU
- 2x2.5 GHz ARM Cortex A78+6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
- 2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.5 GHz
- 1.6 GHz
- GPU
- IMG BXM-8-256
- ARM Mali-G57
- RAM
- 8 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.5
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Sony IMX882
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- 0.80 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.95"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Front Flash, Night Mode
- Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 20 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Omnivision OV20B
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 5110 mAh
- 6000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 45.0W
- Yes , 22.5W
- Chu kỳ sạc
- 1000 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 38h
- —
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 2.2
- —
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 75.7 mm 162.4 mm 8.0 mm Print 3D Model
- 76.0 mm 167.4 mm 8.3 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 190 g
- 204 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black Silver Purple Green
- Black Red Green
- Chống nước/bụi
- IP64 , Splash resistant
- —
- Chống rơi
- Class A B C D E 45 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 87 %
- 84 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake HyperOS (Android 14)
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Cập nhật
- OS updates: 2 years, Security updates: 2 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1)
- GPS, A-GPS
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B13 (700), B28b (700), B28a (700), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Stereo Speakers
- —
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- —
- Yes














