Poco M7 4G với Vivo iQOO Neo9 Pro

Poco M7 4G
Poco
M7 4G
Vivo iQOO Neo9 Pro
Vivo
iQOO Neo9 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
POCO
vivo
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2025, 10 tháng trước
tháng 12 năm 2023, 2 năm 6 tháng trước
AnTuTu
475.000 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices
1.750.410 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices
Giá ra mắt
₹ 36,999.00 ($ 389.81)

Màn hình

Kích thước
6.9"
6.78"
Độ phân giải
1080 x 2340 px FHD+
1260 x 2800 px QHD
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
374 ppi High Density
453 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, TUV Rheinland Low Blue Light, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, Refresh rate 144 Hz, Max brightness HBM - 700 cd/m², 1400:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 85% NTSC, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, 2160 Hz PWM, 1-144 Hz refresh rate, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 1400 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
CPU
4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.8 GHz
3.2 GHz
GPU
Adreno 610
Qualcomm Adreno 740
RAM
6 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.88
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 60 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Flicker sensor, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Cảm biến
Sony IMX920
Kích thước điểm ảnh
1.20 µm
Kích thước cảm biến
1/1.49"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.45
Cảm biến
Samsung S5K3P9
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
7000 mAh
5160 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 120.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 62h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 2.2
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
80.5 mm 168.5 mm 8.4 mm Print 3D Model
75.7 mm 163.5 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
224 g
196 g
Chất liệu
Plastic
Plastic , Faux leather
Màu sắc
Black Blue Silver Green
Black Red
Chống nước/bụi
IP64
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
86 %
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 HyperOS 2.X (Android 15)
Android 14 Upside-down cake Funtouch OS 14 (Android 14)
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 4 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC, Apt-x Adaptive
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1), NavIC System

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Hi-Res Audio
Stereo Speakers
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Poco M7 4G

  • Poco
    M7 4G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Poco M7 4G
    Poco C85 5G
    Poco
    C85 5G
    4 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Poco
    M7 4G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Poco M7 4G
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    M7 4G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Poco M7 4G
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Poco
    M7 4G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Poco M7 4G
    Oukitel WP100
    Oukitel
    WP100
    16 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Poco
    M7 4G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Poco M7 4G
    Honor Power
    Honor
    Power
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Poco
    M7 4G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Poco M7 4G
    Nothing Phone (2a)
    Nothing
    Phone (2a)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Poco
    M7 4G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Poco M7 4G
    Cubot KingKong ACE 3
    Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Poco
    M7 4G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Poco M7 4G
    realme GT5 Pro
    realme
    GT5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Poco
    M7 4G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Poco M7 4G
    Infinix Note 30i
    Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo iQOO Neo9 Pro

  • Vivo
    iQOO Neo9 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Vivo iQOO Neo9 Pro
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo9 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Vivo iQOO Neo9 Pro
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo9 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Vivo iQOO Neo9 Pro
    iiif150 Raptor
    iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo9 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Vivo iQOO Neo9 Pro
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo9 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Vivo iQOO Neo9 Pro
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo9 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Vivo iQOO Neo9 Pro
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo9 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Vivo iQOO Neo9 Pro
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh