Poco C71 với Unihertz Tank 2

Poco C71
Poco
C71
Unihertz Tank 2
Unihertz
Tank 2

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
POCO
Unihertz
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
AnTuTu
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
420.000 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices

Màn hình

Kích thước
6.88"
6.79"
Độ phân giải
720 x 1640 px HD+
1080 x 2460 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
255 ppi Medium Density
396 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
Hole-punch Notch, Touch sampling rate 120 Hz, Panda glass, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
MediaTek Helio G99 (MT6789)
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
1.8 GHz
2.2 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Mali-G57 MC2
RAM
3 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
32 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.75
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Samsung S5KHM2
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.52"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5KGD1
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
5200 mAh
15500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 15.0W
Yes , 60.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 188h

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
77.8 mm 171.8 mm 8.3 mm Print 3D Model
85.9 mm 179.3 mm 23.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
531 g
Chất liệu
Plastic
Rugged Smartphone, Metal
Màu sắc
Black Gold Cyan
Black
Chống nước/bụi
Splash resistant
IP68, MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
85 %
71 %
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 13 Tiramisu Android 13
Cập nhật
OS updates: 2 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), HS
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers
Noise cancellation microphone, 2 microphones
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Áp kế
Yes

Đã so sánh với Poco C71

  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Poco C85 5G
    Poco
    C85 5G
    4 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Motorola moto g100s
    Motorola
    moto g100s
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen4
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    realme C85 Pro
    realme
    C85 Pro
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Motorola S50 Neo
    Motorola
    S50 Neo
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    hotwav Note 15
    hotwav
    Note 15
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Blackview A96
    Blackview
    A96
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Oppo A56s 5G
    Oppo
    A56s 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 810 (MT6833P)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Unihertz Tank 2

  • Unihertz
    Tank 2
    12 GB · 6.79" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Unihertz Tank 2
    Unihertz Tank 3
    Unihertz
    Tank 3
    16 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    Tank 2
    12 GB · 6.79" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Unihertz Tank 2
    Unihertz Tank
    Unihertz
    Tank
    8 GB · 6.81" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    Tank 2
    12 GB · 6.79" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Unihertz Tank 2
    realme GT5 Pro
    realme
    GT5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Unihertz
    Tank 2
    12 GB · 6.79" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Unihertz Tank 2
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh
  • Unihertz
    Tank 2
    12 GB · 6.79" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Unihertz Tank 2
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Unihertz
    Tank 2
    12 GB · 6.79" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Unihertz Tank 2
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Unihertz
    Tank 2
    12 GB · 6.79" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Unihertz Tank 2
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    Tank 2
    12 GB · 6.79" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Unihertz Tank 2
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh